vacuum aspiration
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp phá thai bằng hút chân không: "vacuum aspiration" là một thủ thuật y khoa dùng để chấm dứt thai kỳ, thường được thực hiện trước tuần thứ 14 của thai kỳ. Trong quá trình này, phôi thai và nhau thai được loại bỏ khỏi tử cung bằng cách sử dụng lực hút qua một ống mềm đưa vào cổ tử cung đã được nong rộng.
- Thủ thuật hút chân không: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ chung các thủ thuật y tế sử dụng lực hút chân không để loại bỏ mô hoặc dịch khỏi cơ thể, nhưng trong ngữ cảnh phổ biến nhất, nó đề cập đến phương pháp phá thai nêu trên.
Ví dụ sử dụng
- (Phương pháp hút chân không là một phương pháp phá thai sớm an toàn và phổ biến.)
- (Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật hút chân không để chấm dứt thai kỳ.)
- (Phương pháp hút chân không thường được thực hiện dưới gây tê cục bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo vacuum aspiration": trải qua thủ thuật hút chân không.
- She decided to undergo vacuum aspiration after consulting with her doctor. (Cô ấy quyết định trải qua thủ thuật hút chân không sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.)
"vacuum aspiration vs. dilation and curettage": so sánh giữa phương pháp hút chân không và nong và nạo.
- Vacuum aspiration is often preferred over dilation and curettage because it is less invasive. (Phương pháp hút chân không thường được ưa chuộng hơn nong và nạo vì ít xâm lấn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Vacuum (n): chân không, máy hút bụi.
- The vacuum cleaner is broken. (Máy hút bụi bị hỏng.)
Aspiration (n): sự hút, khát vọng.
- He has great aspirations to become a doctor. (Anh ấy có khát vọng lớn trở thành bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Suction curettage: nạo hút (một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa).
- Vacuum curettage: nạo hút chân không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Aspirate out: hút ra ngoài.
- The doctor aspirated out the contents of the uterus. (Bác sĩ đã hút ra ngoài các chất bên trong tử cung.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vacuum aspiration". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, cụm từ này thường được sử dụng một cách kỹ thuật và chính xác.