vacuum bag

Định nghĩa

Danh từ: Túi hút bụi: "vacuum bag" một túi được thiết kế để chứa bụi bẩn mảnh vụn khi máy hút bụi hoạt động. thường được làm bằng giấy hoặc vải có thể thay thế được.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một túi hút bụi mới cái đã đầy.)
  • (Túi hút bụi giữ lại bụi các chất gây dị ứng, giúp không khí sạch hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change the vacuum bag": thay túi hút bụi.
    • You should change the vacuum bag regularly to maintain suction power. (Bạn nên thay túi hút bụi thường xuyên để duy trì lực hút.)
  • "to empty the vacuum bag": đổ túi hút bụi (đối với loại tái sử dụng).
    • After cleaning, remember to empty the vacuum bag. (Sau khi lau dọn, nhớ đổ túi hút bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum cleaner bag (danh từ): túi hút bụi (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Dust bag (danh từ): túi chứa bụi (từ đồng nghĩa chung hơn).
  • Bagless vacuum (danh từ): máy hút bụi không túi (loại máy hút bụi dùng hộp chứa thay vì túi).
Từ đồng nghĩa
  • Dust bag: túi chứa bụi.
  • Filter bag: túi lọc bụi (thường dùng trong các hệ thống lọc công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "vacuum bag", nhưng có thể dùng:
    • Fill up (làm đầy): The vacuum bag fills up quickly if you have pets. (Túi hút bụi đầy nhanh nếu bạn nuôi thú cưng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vacuum bag".
vacuum bag
A woman empties the vacuum bag into a trash can.