vacuum chamber

Định nghĩa

Danh từ: Buồng chân không
Một buồng kín từ đó hầu như tất cả vật chất (đặc biệt không khí) đã được loại bỏ, tạo ra môi trường chân không. Buồng chân không thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học, sản xuất công nghiệp, hoặc nghiên cứu vật để kiểm soát áp suất loại bỏ tác động của không khí.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đặt mẫu vật vào bên trong buồng chân không để ngăn chặn quá trình oxy hóa.)
  • (Một buồng chân không thiết yếu để kiểm tra các bộ phận tàu vũ trụ trong điều kiện tương tự không gian bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a vacuum chamber": tạo ra một buồng chân không.

    • Engineers had to create a vacuum chamber to simulate the low-pressure environment. (Các kỹ sư phải tạo ra một buồng chân không để mô phỏng môi trường áp suất thấp.)
  • "to operate under vacuum chamber conditions": hoạt động trong điều kiện buồng chân không.

    • This experiment must operate under vacuum chamber conditions to eliminate air resistance. (Thí nghiệm này phải hoạt động trong điều kiện buồng chân không để loại bỏ lực cản không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum (n): chân không, khoảng không gian không vật chất.

    • The vacuum of space is a perfect environment for certain experiments. (Chân không của không gian môi trường hoàn hảo cho một số thí nghiệm.)
  • Chamber (n): buồng, phòng kín.

    • The reaction chamber must be sealed tightly. (Buồng phản ứng phải được niêm phong chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Evacuated chamber: buồng đã được hút chân không.
  • Vacuum vessel: bình chân không (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pump down (a vacuum chamber): hút chân không một buồng.
    • We need to pump down the vacuum chamber before starting the experiment. (Chúng ta cần hút chân không buồng trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "in a vacuum": trong chân không; nghĩa bóng tách biệt, không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài.
    • Decisions made in a vacuum often fail to consider real-world consequences. (Các quyết định được đưa ra trong chân không thường không tính đến hậu quả thực tế.)
vacuum chamber
A scientist places a sample inside the vacuum chamber.