vacuum gage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo chân không: "vacuum gage" là một thiết bị dùng để đo áp suất thấp hơn áp suất khí quyển, tức là áp suất chân không. Nó cho biết mức độ chân không trong một hệ thống kín.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên đã sử dụng một máy đo chân không để kiểm tra áp suất bên trong buồng kín.)
- (Một máy đo chân không là cần thiết để duy trì mức chân không thích hợp trong các quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read a vacuum gage": đọc chỉ số trên máy đo chân không.
- You need to read the vacuum gage carefully to ensure the system is operating correctly. (Bạn cần đọc chỉ số máy đo chân không một cách cẩn thận để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.)
"vacuum gage calibration": hiệu chuẩn máy đo chân không.
- Regular vacuum gage calibration is required for accurate measurements. (Việc hiệu chuẩn máy đo chân không thường xuyên là cần thiết để có các phép đo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Vacuum gauge (n): một biến thể chính tả phổ biến khác của "vacuum gage" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The vacuum gauge showed a reading of 0.5 torr. (Máy đo chân không hiển thị chỉ số 0,5 torr.)
Pressure gauge (n): máy đo áp suất nói chung, bao gồm cả đo áp suất dương và áp suất chân không.
- A pressure gauge can measure both positive and negative pressure. (Máy đo áp suất có thể đo cả áp suất dương và áp suất âm.)
Từ đồng nghĩa
- Vacuum meter: máy đo chân không (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Vacuum indicator: chỉ thị chân không (thiết bị hiển thị mức chân không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "vacuum gage", nhưng có thể dùng với động từ "to check" hoặc "to measure":
- Check the vacuum gage before starting the pump. (Kiểm tra máy đo chân không trước khi khởi động máy bơm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vacuum gage". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm từ "under vacuum" (dưới chân không) để mô tả trạng thái mà máy đo này đo lường.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống