vacuum gauge

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy đo chân không: "vacuum gauge" một thiết bị đo áp suất âm (áp suất thấp hơn áp suất khí quyển) trong một hệ thống kín. hiển thị mức độ chân không, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, phòng thí nghiệm, hoặc kỹ thuật để kiểm tra độ kín hoặc hiệu suất của hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Thợ máy đã dùng máy đo chân không để kiểm tra bộ trợ lực phanh của xe.)
  • (Máy đo chân không thiết bị thiết yếu để giám sát áp suất trong buồng chân không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a vacuum gauge": đọc chỉ số trên máy đo chân không. (Bạn cần đọc chỉ số trên máy đo chân không thường xuyên để đảm bảo hệ thống hoạt động bình thường.)
  • "vacuum gauge calibration": hiệu chuẩn máy đo chân không. (Việc hiệu chuẩn đúng cách máy đo chân không rất quan trọng để các phép đo chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum (n): chân không, khoảng không không không khí. (Chân không trong thùng chứa được duy trì bằng một máy bơm.)
  • Gauge (n): máy đo, thiết bị đo. (Máy đo áp suất hiển thị chỉ số 30 psi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressure gauge for vacuum: máy đo áp suất dùng cho chân không (một thuật ngữ mô tả tương tự).
  • Vacuum meter: máy đo chân không (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "vacuum gauge", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Check the vacuum gauge: kiểm tra máy đo chân không.
      Don't forget to check the vacuum gauge before starting the experiment. (Đừng quên kiểm tra máy đo chân không trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vacuum gauge". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.
vacuum gauge
A mechanic checks the vacuum gauge on the engine.