vade mecum

Định nghĩa

Danh từ: - Sổ tay hướng dẫn bỏ túi: "Vade mecum" chỉ một cuốn sách tham khảo ngắn gọn, cung cấp thông tin cụ thể về một chủ đề hoặc địa điểm, thường được thiết kế nhỏ gọn để mang theo bên mình.

dụ sử dụng
  • (Người du lịch luôn mang theo một cuốn sổ tay hướng dẫn về phong tục cụm từ địa phương.)
  • (Cuốn sổ tay bỏ túi này rất cần thiết cho bất kỳ người mới bắt đầu học thực vật học nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vade mecum" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh tính tiện dụng đọng của tài liệu.
    • The professor referred to his vade mecum of Latin grammar during the lecture. (Giáo sư đã tham khảo cuốn sổ tay ngữ pháp Latin của mình trong suốt bài giảng.)
  • Từ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ thứ hữu ích dễ mang theo, như một ứng dụng di động hoặc một bộ công cụ nhỏ.
    • For a photographer, a smartphone can serve as a digital vade mecum. (Đối với một nhiếp ảnh gia, điện thoại thông minh có thể đóng vai trò như một cuốn sổ tay kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Vade mecum (danh từ, không biến đổi): từ mượn từ tiếng Latin, thường được viết nguyên dạng không dạng số nhiều thông dụng. Trong tiếng Anh, có thể được dùng với mạo từ "a" hoặc "the".
Từ đồng nghĩa
  • Handbook: sổ tay hướng dẫn.
  • Manual: sách hướng dẫn.
  • Compendium: bản tóm tắt, tập hợp kiến thức.
  • Guidebook: sách chỉ dẫn (thường về du lịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry a vade mecum: mang theo một cuốn sổ tay hướng dẫn.
    • He always carries a vade mecum of medical references. (Anh ấy luôn mang theo một cuốn sổ tay tham khảo y khoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vade mecum", nhưng từ này thường xuất hiện trong các câu văn trang trọng hoặc văn chương.
vade mecum
A traveler consults his vade mecum in a foreign city.