vaduz
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vaduz: Vaduz là thủ đô và thành phố lớn nhất của Công quốc Liechtenstein, một quốc gia nhỏ ở Trung Âu. Đây là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- (Vaduz nổi tiếng với lâu đài đẹp và khung cảnh thiên nhiên tuyệt vời.)
- (Chính phủ của Liechtenstein đặt trụ sở tại Vaduz.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the capital city of Vaduz": thành phố thủ đô Vaduz.
- Many tourists visit the capital city of Vaduz every year. (Nhiều du khách ghé thăm thành phố thủ đô Vaduz mỗi năm.)
"Vaduz Castle": Lâu đài Vaduz, một biểu tượng nổi tiếng của thành phố.
- Vaduz Castle is the official residence of the Prince of Liechtenstein. (Lâu đài Vaduz là nơi ở chính thức của Hoàng tử Liechtenstein.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể vì "Vaduz" là một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
- Thành phố thủ đô: một cụm từ mô tả chức năng của Vaduz.
- Vaduz là thành phố thủ đô của Liechtenstein. (Vaduz is the capital city of Liechtenstein.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô của Liechtenstein: cách diễn đạt thay thế cho "Vaduz" khi nhấn mạnh vai trò chính trị.
- Thủ đô của Liechtenstein là một thành phố nhỏ nhưng giàu có. (The capital of Liechtenstein is a small but wealthy city.)
Các cụm từ liên quan
- Không có vì "Vaduz" là danh từ riêng, không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có vì "Vaduz" không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.