vagary

/'veigəri/
danh từ
  1. tính bất thường, tính hay thay đổi; cử chỉ bất thường
    • the vagaries of fashion
      những sự thay đổi bất thường của thời trang
    • the vagaries of the mind
      những sự thay đổi ý kiến đột nghột; tính khí bất thường
vagary
The weather's vagary brought sudden sunshine after a morning of heavy rain.