vagile
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khả năng di chuyển tự do: "vagile" mô tả khả năng của một sinh vật có thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí một cách chủ động, không bị cố định tại một chỗ. Từ này thường được dùng trong sinh thái học hoặc sinh học để chỉ các loài động vật có thể bơi, bò, bay hoặc di cư.
Ví dụ sử dụng
- (Các loài động vật thủy sinh có khả năng di chuyển tự do, như cá và mực, có thể di cư qua những khoảng cách lớn.)
- (Bản chất có khả năng di chuyển tự do của một số loài côn trùng cho phép chúng xâm chiếm môi trường sống mới một cách nhanh chóng.)
- (Không giống như các sinh vật cố định như san hô, các loài có khả năng di chuyển tự do có thể trốn thoát khỏi kẻ săn mồi bằng cách di chuyển đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vagile vs. sessile": Thuật ngữ đối lập trong sinh thái học, dùng để phân biệt sinh vật di động với sinh vật cố định.
- In marine ecosystems, vagile organisms often compete with sessile ones for space and resources. (Trong hệ sinh thái biển, các sinh vật có khả năng di chuyển tự do thường cạnh tranh với các sinh vật cố định về không gian và tài nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vagility (danh từ): Khả năng di chuyển tự do.
- The high vagility of birds enables them to disperse seeds over long distances. (Khả năng di chuyển tự do cao của chim cho phép chúng phát tán hạt giống qua những khoảng cách xa.)
- Sessile (tính từ trái nghĩa): Cố định, không di chuyển.
- Barnacles are sessile as adults, but their larvae are vagile. (Hà biển là sinh vật cố định khi trưởng thành, nhưng ấu trùng của chúng có khả năng di chuyển tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Mobile: di động, có thể di chuyển.
- Vagile animals are highly mobile compared to stationary species. (Động vật có khả năng di chuyển tự do rất linh hoạt so với các loài cố định.)
- Motile: có khả năng tự di chuyển (thường dùng trong sinh học tế bào).
- Bacteria are motile organisms, but not all are vagile in the ecological sense. (Vi khuẩn là sinh vật có khả năng tự di chuyển, nhưng không phải tất cả đều có khả năng di chuyển tự do theo nghĩa sinh thái học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move about: di chuyển xung quanh.
- Vagile organisms can move about freely in their environment. (Các sinh vật có khả năng di chuyển tự do có thể di chuyển xung quanh một cách tự do trong môi trường của chúng.)
- Wander off: lang thang ra xa.
- Young vagile fish often wander off from their spawning grounds. (Cá con có khả năng di chuyển tự do thường lang thang ra xa khỏi bãi đẻ của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- On the move: đang di chuyển, không ngừng thay đổi vị trí.
- Vagile species are always on the move, searching for food or mates. (Các loài có khả năng di chuyển tự do luôn ở trong trạng thái di chuyển, tìm kiếm thức ăn hoặc bạn tình.)