vaginal birth

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh thường qua đường âm đạo: "vaginal birth" chỉ quá trình sinh nở tự nhiên, trong đó em bé được đưa ra khỏi cơ thể mẹ qua âm đạo, thay vì qua phẫu thuật (sinh mổ). Đây phương thức sinh nở phổ biến, liên quan đến các giai đoạn chuyển dạ, rặn đẻ sổ thai.
    • Quá trình sinh nở của con người: "vaginal birth" cũng mô tả toàn bộ quá trình mang thai sinh con kết thúc bằng việc em bé chào đời qua âm đạo.
dụ sử dụng
  • (Hầu hết phụ nữ thích sinh thường qua đường âm đạo thời gian hồi phục ngắn hơn.)
  • (Sinh thường qua đường âm đạo có thể được hỗ trợ bằng kẹp hoặc máy hút nếu cần thiết.)
  • ( ấy đã sinh thường thành công qua đường âm đạo sau một lần sinh mổ trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spontaneous vaginal birth": Sinh thường tự nhiên (không cần can thiệp y tế).

    • A spontaneous vaginal birth occurs without the use of medications like Pitocin. (Sinh thường tự nhiên xảy ra không cần dùng thuốc như Pitocin.)
  • "Assisted vaginal birth": Sinh thường hỗ trợ (dùng dụng cụ như kẹp hoặc máy hút).

    • An assisted vaginal birth may be recommended if the baby is in distress. (Sinh thường hỗ trợ có thể được khuyến nghị nếu em bé gặp nguy hiểm.)
  • "Vaginal birth after cesarean (VBAC)": Sinh thường qua đường âm đạo sau sinh mổ.

    • VBAC is a safe option for many women who have had a previous C-section. (VBAC lựa chọn an toàn cho nhiều phụ nữ từng sinh mổ trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Birth (n): Sự sinh nở.

    • The birth of her first child was a memorable event. (Sự ra đời của đứa con đầu lòng một sự kiện đáng nhớ.)
  • Vaginal delivery (n): Sinh thường qua đường âm đạo (thường dùng thay thế cho "vaginal birth").

    • The doctor prepared for a vaginal delivery. (Bác sĩ chuẩn bị cho ca sinh thường qua đường âm đạo.)
  • Natural birth (n): Sinh con tự nhiên (có thể bao gồm sinh thường qua âm đạo nhưng nhấn mạnh việc không dùng thuốc).

    • She opted for a natural birth without pain relief. ( ấy chọn sinh con tự nhiên không dùng thuốc giảm đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaginal delivery: Sinh thường qua đường âm đạo.
  • Natural childbirth: Sinh con tự nhiên (thường không can thiệp y tế).
Các cụm từ liên quan
  • To have a vaginal birth: Sinh thường qua đường âm đạo.

    • She hopes to have a vaginal birth this time. ( ấy hy vọng lần này sẽ sinh thường qua đường âm đạo.)
  • To go through a vaginal birth: Trải qua quá trình sinh thường.

    • Many women go through a vaginal birth without complications. (Nhiều phụ nữ trải qua quá trình sinh thường không biến chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The miracle of birth": Phép màu của sự sinh nở (thường dùng để miêu tả sự kỳ diệu của quá trình sinh con, bao gồm cả "vaginal birth").
    • Despite the pain, she described the vaginal birth as the miracle of birth. ( đau đớn, ấy mô tả việc sinh thường qua đường âm đạo phép màu của sự sinh nở.)
vaginal birth
A mother holds her newborn baby after a vaginal birth.