vaginal discharge
Định nghĩa
Danh từ: Dịch tiết âm đạo, chỉ chất lỏng hoặc chất nhầy được tiết ra từ các tuyến cổ tử cung trong âm đạo. Ở trạng thái bình thường, dịch tiết này thường trong suốt hoặc có màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Dịch tiết âm đạo là một phần bình thường trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.)
- (Sự thay đổi về màu sắc hoặc mùi của dịch tiết âm đạo có thể chỉ ra một bệnh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Normal vaginal discharge": dịch tiết âm đạo bình thường, thường không có mùi hôi và thay đổi theo chu kỳ.
- Normal vaginal discharge can be clear, white, or slightly yellow. (Dịch tiết âm đạo bình thường có thể trong suốt, trắng hoặc hơi vàng.)
"Abnormal vaginal discharge": dịch tiết âm đạo bất thường, thường kèm theo các triệu chứng như ngứa, đau, hoặc có mùi hôi.
- Abnormal vaginal discharge may be a sign of bacterial vaginosis or a yeast infection. (Dịch tiết âm đạo bất thường có thể là dấu hiệu của viêm âm đạo do vi khuẩn hoặc nhiễm nấm men.)
Biến thể và từ gần giống
Discharge (danh từ): dịch tiết nói chung, không chỉ giới hạn ở âm đạo.
- The wound had a yellow discharge. (Vết thương có dịch tiết màu vàng.)
Vaginal (tính từ): thuộc về âm đạo.
- Vaginal health is important for overall well-being. (Sức khỏe âm đạo quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Leukorrhea (danh từ, chuyên ngành y): thuật ngữ y học chỉ dịch tiết âm đạo, đặc biệt là dịch tiết màu trắng.
- Leukorrhea is common during pregnancy. (Leukorrhea thường gặp trong thai kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vaginal discharge".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vaginal discharge".