vaginal smear

Định nghĩa

Danh từ: Mẫu phết âm đạomột mẫu tế bào được lấy từ niêm mạc âm đạo để phân tích tế bào học, thường dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung ( dụ: xét nghiệm Pap).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã lấy mẫu phết âm đạo để tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ.)
  • (Mẫu phết âm đạo có thể phát hiện các tế bào bất thường sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a vaginal smear": thực hiện lấy mẫu phết âm đạo.
    • The nurse performed a vaginal smear on the patient. (Y tá đã thực hiện lấy mẫu phết âm đạo cho bệnh nhân.)
  • "vaginal smear analysis": phân tích mẫu phết âm đạo.
    • Vaginal smear analysis revealed no signs of infection. (Phân tích mẫu phết âm đạo cho thấy không dấu hiệu nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical smear: mẫu phết cổ tử cung (thường dùng đồng nghĩa với vaginal smear trong ngữ cảnh tầm soát ung thư).
  • Pap smear: xét nghiệm Pap (một loại vaginal smear cụ thể để phát hiện tế bào bất thườngcổ tử cung).
  • Smear test: xét nghiệm phết tế bào (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pap test: xét nghiệm Pap (đồng nghĩa trong tầm soát ung thư cổ tử cung).
  • Cytological smear: mẫu phết tế bào học (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a smear: lấy mẫu phết.
    • The technician took a smear from the patient. (Kỹ thuật viên đã lấy mẫu phết từ bệnh nhân.)
  • Read a smear: đọc kết quả mẫu phết.
    • The pathologist read the vaginal smear under the microscope. (Nhà giải phẫu bệnh đã đọc mẫu phết âm đạo dưới kính hiển vi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "vaginal smear". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "a clean smear" (mẫu phết sạch) có thể dùng để chỉ kết quả bình thường, không tế bào bất thường.

vaginal smear
A medical technician prepares a vaginal smear on a glass slide.