vaginocele
Định nghĩa
Danh từ: - Thoát vị âm đạo: "Vaginocele" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng một phần của ruột hoặc các cơ quan nội tạng khác thoát ra khỏi vị trí bình thường và tạo thành một khối phồng (hernia) nhô vào trong âm đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc thoát vị âm đạo sau khi phàn nàn về áp lực vùng bụng dưới.)
- (Thoát vị âm đạo có thể gây khó chịu khi hoạt động thể chất hoặc quan hệ tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a vaginocele": mắc chứng thoát vị âm đạo.
- Women who have given birth multiple times are at higher risk of developing a vaginocele. (Phụ nữ sinh con nhiều lần có nguy cơ cao hơn mắc chứng thoát vị âm đạo.)
"Surgical repair of vaginocele": phẫu thuật sửa chữa thoát vị âm đạo.
- The surgeon recommended a vaginocele repair to alleviate the patient's symptoms. (Bác sĩ phẫu thuật đề nghị sửa chữa thoát vị âm đạo để giảm bớt các triệu chứng của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Vaginal hernia (danh từ): thoát vị âm đạo (từ đồng nghĩa).
- A vaginal hernia is another term for vaginocele. (Thoát vị âm đạo là một thuật ngữ khác cho vaginocele.)
Colpocele (danh từ): thoát vị âm đạo (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Vaginal hernia: thoát vị âm đạo.
- Colpocele: thoát vị âm đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ.)