vagus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh lang thang: "vagus" một dây thần kinh hỗn hợp, còn được gọi là dây thần kinh phế vị (dây thần kinh sọ số X), chức năng chi phối các cơ quan như hầu, thanh quản, phổi, tim, thực quản, dạ dày hầu hết các tạng trongbụng. đóng vai trò quan trọng trong hệ thần kinh tự chủ, điều hòa nhịp tim, tiêu hóa phản xạ ho.
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh lang thang đóng vai trò chủ chốt trong việc kiểm soát nhịp tim.)
  • (Kích thích dây thần kinh lang thang có thể giúp giảm viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vagus nerve stimulation": kích thích dây thần kinh lang thang (một phương pháp điều trị y tế).

    • Vagus nerve stimulation is used to treat epilepsy and depression. (Kích thích dây thần kinh lang thang được sử dụng để điều trị động kinh trầm cảm.)
  • "vagal tone": trương lực dây thần kinh lang thang (chỉ mức độ hoạt động của dây thần kinh này).

    • High vagal tone is associated with better emotional regulation. (Trương lực dây thần kinh lang thang cao liên quan đến khả năng điều chỉnh cảm xúc tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vagal (tính từ): thuộc về dây thần kinh lang thang.

    • The vagal response slows down the heart. (Phản ứng của dây thần kinh lang thang làm chậm nhịp tim.)
  • Vagus nerve (danh từ ghép): dây thần kinh lang thang (tên đầy đủ).

    • The vagus nerve is the longest cranial nerve. (Dây thần kinh lang thang dây thần kinh sọ dài nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh phế vị: tên gọi khác trong y học Việt Nam.
  • Dây thần kinh sọ số X: tên gọi theo số thứ tự giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "vagus" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vagus" trong tiếng Anh hay tiếng Việt.
vagus
The vagus nerve helps regulate the heartbeat.