vainness

/'veinnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vô ích, tính không hiệu quả: Chất lượng của việc không đạt được kết quả mong muốn hoặc mục đích hữu ích.
    • Tính hão huyền: Bản chất của việc dựa trên những hy vọng hoặc ý tưởng không thực tế, thiếu cơ sở.
    • Tính tự phụ, tính tự đắc: Trạng thái ý kiến quá cao về ngoại hình, khả năng hoặc giá trị bản thân một cách thái quá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He finally understood the vainness of his efforts to change her mind. (Cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra tính vô ích trong những nỗ lực thay đổi suy nghĩ của ấy.)
    • The vainness of his boasts became obvious to everyone. (Tính hão huyền trong những lời khoe khoang của anh ta trở nên rõ ràng với tất cả mọi người.)
    • Her vainness prevented her from accepting any constructive criticism. (Tính tự đắc của ấy ngăn cản việc chấp nhận bất kỳ lời phê bình mang tính xây dựng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the vainness of it all": cụm từ nhấn mạnh sự vô nghĩa hoàn toàn của một tình huống hay nỗ lực.
    • After the project failed, he was struck by the vainness of it all. (Sau khi dự án thất bại, anh ta bị ám ảnh bởi sự vô nghĩa của tất cả.)
  • "a moment of vainness": một khoảnh khắc thể hiện sự tự phụ.
    • In a moment of vainness, he glanced at his reflection in the window. (Trong một khoảnh khắc tự phụ, anh ta liếc nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Vain (adj): vô ích; hão huyền; tự phụ.
    • a vain attempt (một nỗ lực vô ích)
    • vain promises (những lời hứa hão huyền)
    • He is very vain about his appearance. (Anh ta rất tự phụ về ngoại hình của mình.)
  • Vainglory (n): danh từ cổ hơn, nhấn mạnh sự kiêu ngạo, tự mãn quá mức hoặc khoe khoang về thành tích của bản thân.
Từ đồng nghĩa
  • Futility: sự vô ích, vô dụng (đồng nghĩa với nghĩa "tính vô ích").
  • Conceit: tính tự phụ, sự kiêu ngạo (đồng nghĩa với nghĩa "tính tự phụ").
  • Vanity: sự hư danh, tính tự phụ (nghĩa gần giống, thường dùng phổ biến hơn 'vainness').
Lưu ý sử dụng
  • Vainness một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với vanity. Vanity thường được dùng thay thế, đặc biệt cho nghĩa "tính tự phụ".
  • Trong văn viết học thuật hoặc văn chương, vainness có thể được sử dụng để nhấn mạnh hoặc tạo sự đa dạng từ vựng.
danh từ
  1. tính vô ích, tính không hiệu quả
  2. tính hão huyền
  3. tính tự phụ, tính tự đắc