vaishnavism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín ngưỡng thờ thần Vishnu: "Vaishnavism" là một nhánh chính của Ấn Độ giáo, trong đó thần Vishnu được tôn thờ như vị thần tối cao. Vishnu là một trong ba vị thần chính của hệ thần linh Hindu (cùng với Brahma và Shiva).
- Giáo phái thờ Vishnu: "Vaishnavism" cũng chỉ cộng đồng hoặc giáo phái tôn thờ Vishnu, bao gồm các tín đồ (gọi là Vaishnava) và các thực hành tôn giáo liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Vaishnavism là một trong những truyền thống lớn nhất trong Ấn Độ giáo.)
- (Các tín đồ của Vaishnavism tin rằng Vishnu hóa thân xuống Trái đất dưới nhiều hình dạng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice Vaishnavism": thực hành tín ngưỡng thờ Vishnu.
- Many devotees in India practice Vaishnavism by chanting the names of Vishnu. (Nhiều tín đồ ở Ấn Độ thực hành Vaishnavism bằng cách tụng danh hiệu của Vishnu.)
"the philosophy of Vaishnavism": triết lý của Vaishnavism.
- The philosophy of Vaishnavism emphasizes devotion (bhakti) as the path to salvation. (Triết lý của Vaishnavism nhấn mạnh lòng sùng kính (bhakti) như con đường dẫn đến giải thoát.)
Biến thể và từ gần giống
Vaishnava (danh từ/ tính từ): tín đồ hoặc liên quan đến Vaishnavism.
- He is a devout Vaishnava who follows strict vegetarianism. (Anh ấy là một tín đồ Vaishnava sùng đạo, tuân theo chế độ ăn chay nghiêm ngặt.)
Vaishnavite (danh từ): một tín đồ của Vaishnavism (ít phổ biến hơn Vaishnava).
- The Vaishnavites celebrate festivals like Janmashtami. (Các tín đồ Vaishnavite tổ chức các lễ hội như Janmashtami.)
Từ đồng nghĩa
- Vishnuism: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ tín ngưỡng thờ Vishnu.
- Bhakti movement: phong trào sùng kính, thường gắn liền với Vaishnavism, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa (vì bhakti cũng xuất hiện trong các nhánh khác của Ấn Độ giáo).
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ riêng)
- Không áp dụng: "Vaishnavism" là danh từ riêng, không có phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Vaishnavism" là thuật ngữ tôn giáo học thuật, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.