vaisya

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai cấp thứ ba trong hệ thống bốn giai cấp (varna) của Ấn Độ giáo: "vaisya" chỉ tầng lớp thường dân, bao gồm nông dân, thương nhân những người làm nghề tự do. Đây giai cấp đứng thứ ba trong thứ bậc xã hội, sau brahman (tăng lữ) kshatriya ( , quý tộc).
    • Thành viên của giai cấp thương nhân chuyên nghiệp trong Ấn Độ giáo: "vaisya" cũng dùng để chỉ một cá nhân thuộc giai cấp này, thường làm nghề buôn bán, nông nghiệp hoặc các ngành nghề chuyên môn.
dụ sử dụng
  • (Các vaisya chịu trách nhiệm về thương mại nông nghiệp trong xã hội Ấn Độ cổ đại.)
  • (Anh ấy sinh ra trong một gia đình vaisya, vậy anh theo đuổi sự nghiệp kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vaisya varna": giai cấp vaisya, tầng lớp thứ ba trong hệ thống varna.

    • The vaisya varna was considered the backbone of the economy. (Giai cấp vaisya được coi trụ cột của nền kinh tế.)
  • "vaisya dharma": bổn phận của giai cấp vaisya, bao gồm làm giàu, buôn bán chăn nuôi.

    • According to Hindu scriptures, vaisya dharma involves accumulating wealth through honest means. (Theo kinh sách Hindu, bổn phận của vaisya bao gồm tích lũy tài sản bằng những cách trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaishya (cách viết khác): biến thể chính tả phổ biến của "vaisya".

    • The term "vaishya" is often used interchangeably with "vaisya" in modern texts. (Thuật ngữ "vaishya" thường được dùng thay thế cho "vaisya" trong các văn bản hiện đại.)
  • Vaisya caste (n): giai cấp vaisya.

    • The vaisya caste has historically been involved in trade and moneylending. (Giai cấp vaisya trong lịch sử tham gia vào buôn bán cho vay tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Trader caste: giai cấp thương nhân.

    • The trader caste in India is analogous to the vaisya. (Giai cấp thương nhânẤn Độ tương tự như vaisya.)
  • Mercantile class: tầng lớp thương mại.

    • The mercantile class formed the core of the vaisya varna. (Tầng lớp thương mại tạo nên cốt lõi của giai cấp vaisya.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "vaisya".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vaisya".

vaisya
A vaisya merchant sells cloth at a market stall.