valance board
Danh từ:
- Bảng trang trí che phụ kiện rèm: "valance board" là một tấm bảng hoặc khung trang trí được đặt ở phía trên của khung cửa sổ, có chức năng che đi các phụ kiện treo rèm như thanh rèm, móc, hoặc dây kéo.
- (Bảng trang trí che phụ kiện rèm được sơn để phù hợp với khung cửa sổ và thêm nét thanh lịch cho căn phòng.)
- (Chúng tôi đã lắp một bảng trang trí che phụ kiện rèm để che các thanh rèm và tạo cho cửa sổ một diện mạo gọn gàng hơn.)
- "to have a valance board fitted": có một bảng trang trí che phụ kiện rèm được lắp đặt.
- The interior designer suggested having a valance board fitted to hide the unsightly curtain hardware. (Nhà thiết kế nội thất đề nghị lắp một bảng trang trí che phụ kiện rèm để che đi phần cứng treo rèm xấu xí.)
Valance (danh từ): một loại rèm ngắn hoặc tấm vải trang trí treo ở phía trên cửa sổ, thường kết hợp với "valance board".
- The valance was attached to the valance board to complete the window treatment. (Tấm rèm ngắn được gắn vào bảng trang trí che phụ kiện rèm để hoàn thiện việc trang trí cửa sổ.)
Cornice (danh từ): một cấu trúc trang trí tương tự, thường được làm bằng gỗ hoặc thạch cao, dùng để che thanh rèm và thêm điểm nhấn kiến trúc.
- A wooden cornice can be used instead of a valance board for a more traditional look. (Một cornice bằng gỗ có thể được dùng thay cho bảng trang trí che phụ kiện rèm để có vẻ ngoài truyền thống hơn.)
Pelmet (danh từ): một từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh, chỉ bảng trang trí che phụ kiện rèm.
- The pelmet was covered with fabric to match the curtains. (Bảng trang trí che phụ kiện rèm được bọc vải để phù hợp với rèm cửa.)
Window cornice (danh từ): một loại khung trang trí tương tự, thường có họa tiết phức tạp hơn.
- The window cornice added a touch of luxury to the living room. (Khung trang trí cửa sổ đã thêm một nét sang trọng cho phòng khách.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "valance board". Tuy nhiên, trong lĩnh vực nội thất, cụm từ "valance board" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật trang trí cửa sổ.