valdecoxib
Định nghĩa
- Danh từ:
- Valdecoxib: Một loại thuốc ức chế Cox-2 (có tên thương mại là Bextra) được dùng để giảm đau và viêm mà không gây hại cho đường tiêu hóa. Thuốc này thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và thường được kê đơn để điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, và đau bụng kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn valdecoxib để giúp giảm đau viêm khớp của tôi.)
- (Valdecoxib có hiệu quả trong việc giảm viêm mà không gây loét dạ dày như một số loại thuốc giảm đau khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valdecoxib is a selective Cox-2 inhibitor": Valdecoxib là một chất ức chế Cox-2 có chọn lọc, nghĩa là nó chỉ tác động lên enzyme Cox-2 (gây viêm và đau) mà không ảnh hưởng nhiều đến Cox-1 (bảo vệ niêm mạc dạ dày).
- "Valdecoxib was withdrawn from the market due to safety concerns": Valdecoxib đã bị rút khỏi thị trường do các lo ngại về an toàn tim mạch (như tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ).
Biến thể và từ gần giống
- Cox-2 inhibitor (danh từ): chất ức chế Cox-2, một nhóm thuốc bao gồm valdecoxib.
- Bextra (danh từ): tên thương mại của valdecoxib.
- Celecoxib (danh từ): một loại thuốc ức chế Cox-2 khác, tương tự valdecoxib nhưng vẫn còn được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- NSAID (Nonsteroidal anti-inflammatory drug): thuốc chống viêm không steroid, là nhóm thuốc mà valdecoxib thuộc về.
- Analgesic: thuốc giảm đau (valdecoxib có tác dụng giảm đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến valdecoxib.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến valdecoxib.