valdez

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Valdez" một cảng biển nằm trên bờ biển phía nam của Alaska (Hoa Kỳ), nơi dầu mỏ được vận chuyển bằng tàu chở dầu đến các thị trường trên khắp thế giới.

dụ sử dụng
  • (Valdez một cảng quan trọng cho việc vận chuyển dầu mỏ ở Alaska.)
  • (Tàu chở dầu đã rời Valdez để đến thị trường Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valdez oil spill": sự cố tràn dầu Valdez, thường đề cập đến thảm họa môi trường năm 1989 khi tàu chở dầu Exxon Valdez bị tràn dầu tại khu vực này.
    • The Valdez oil spill caused massive damage to marine life. (Sự cố tràn dầu Valdez đã gây ra thiệt hại lớn cho sinh vật biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này thường được dùng như một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Cảng Valdez: đây cách gọi thay thế, nhưng "Valdez" thường được dùng trực tiếp để chỉ địa danh này.
  • Port of Valdez: cảng Valdez, một cụm từ đồng nghĩa mô tả chức năng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Valdez".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Valdez".
valdez
A large oil tanker departs from the port of Valdez.