valedictory address
Định nghĩa
Danh từ: Bài diễn văn từ biệt (đặc biệt là bài phát biểu trong lễ tốt nghiệp do một sinh viên xuất sắc nhất của khóa học đọc).
Ví dụ sử dụng
- (Bài diễn văn từ biệt được đọc bởi sinh viên có điểm trung bình cao nhất.)
- (Bài diễn văn từ biệt của cô ấy đã làm nhiều phụ huynh rơi nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give a valedictory address": thực hiện bài phát biểu từ biệt.
- He was honored to give the valedictory address at the university's commencement. (Anh ấy vinh dự được đọc bài diễn văn từ biệt tại lễ tốt nghiệp của trường đại học.)
- "valedictory address to the class": bài phát biểu chia tay dành cho lớp học.
- The valedictory address to the class included memories and advice for the future. (Bài diễn văn từ biệt dành cho lớp học bao gồm những kỷ niệm và lời khuyên cho tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Valedictorian (danh từ): người đọc bài diễn văn từ biệt, thường là sinh viên xuất sắc nhất.
- She was chosen as the valedictorian for her class. (Cô ấy được chọn làm người đọc bài diễn văn từ biệt cho lớp của mình.)
- Valedictory (tính từ): thuộc về việc từ biệt, chia tay.
- The valedictory speech was heartfelt. (Bài phát biểu từ biệt rất chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Farewell speech: bài phát biểu chia tay.
- Graduation speech: bài phát biểu tốt nghiệp.
- Parting words: lời từ biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deliver an address: đọc/trình bày một bài diễn văn.
- She will deliver the valedictory address at the ceremony. (Cô ấy sẽ đọc bài diễn văn từ biệt tại buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- A parting shot: lời nói hoặc hành động cuối cùng, thường mang tính chỉ trích hoặc gây ấn tượng.
- His valedictory address was a parting shot at the administration. (Bài diễn văn từ biệt của anh ấy là một lời chỉ trích cuối cùng nhắm vào ban quản lý.)