valedictory oration

Định nghĩa

Danh từ: Bài diễn văn từ biệt (đặc biệt bài phát biểu trong lễ tốt nghiệp do một sinh viên xuất sắc của khóa học trình bày).

dụ sử dụng
  • (Bài diễn văn từ biệt do sinh viên xuất sắc nhất trình bày đã khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt.)
  • ( ấy đã dành nhiều tuần để chuẩn bị bài diễn văn từ biệt cho buổi lễ tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a valedictory oration": thực hiện một bài diễn văn từ biệt.
    • The valedictorian gave a heartfelt valedictory oration reflecting on their journey. (Thủ khoa đã thực hiện một bài diễn văn từ biệt chân thành, suy ngẫm về hành trình của họ.)
  • "valedictory oration as a tradition": một truyền thống trong lễ tốt nghiệp.
    • In many schools, the valedictory oration is a cherished tradition. (Ở nhiều trường học, bài diễn văn từ biệt một truyền thống được trân trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Valedictorian (danh từ): thủ khoa, người đọc diễn văn từ biệt trong lễ tốt nghiệp.
    • She was named valedictorian of her class. ( ấy được vinh danh thủ khoa của lớp.)
  • Valedictory (tính từ): mang tính từ biệt, chia tay.
    • His valedictory speech was short but powerful. (Bài phát biểu từ biệt của anh ấy ngắn nhưng mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Farewell speech: bài phát biểu chia tay.
  • Graduation address: bài diễn văn trong lễ tốt nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Deliver a valedictory oration: trình bày bài diễn văn từ biệt.
    • The student was chosen to deliver the valedictory oration. (Sinh viên đó được chọn để trình bày bài diễn văn từ biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Parting words: lời từ biệt.
    • His valedictory oration served as his parting words to the school. (Bài diễn văn từ biệt của anh ấy như những lời từ biệt dành cho trường học.)
valedictory oration
A student delivers a valedictory oration at the graduation ceremony.