valedictory speaker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phát biểu từ biệt: "Valedictory speaker" sinh viên tốt nghiệp thành tích học tập xuất sắc nhất (thường thủ khoa) được chọn để đọc bài diễn văn chia tay tại lễ tốt nghiệp. Bài diễn văn này thường nội dung tổng kết quãng thời gian học tập, cảm ơn nhà trường thầy , đồng thời truyền cảm hứng cho các bạn cùng khóa.
dụ sử dụng
  • (Người phát biểu từ biệt đã một bài diễn văn cảm động khiến nhiều sinh viên tốt nghiệp rơi nước mắt.)
  • (Với tư cách người phát biểu từ biệt, ấy đã cảm ơn các giáo viên khuyến khích các bạn cùng lớp theo đuổi ước mơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be chosen as the valedictory speaker": được chọn làm người phát biểu từ biệt.
    • Only students with the highest GPA are chosen as the valedictory speaker. (Chỉ những sinh viên điểm trung bình cao nhất mới được chọn làm người phát biểu từ biệt.)
  • "the valedictory speaker's address": bài diễn văn của người phát biểu từ biệt.
    • The valedictory speaker's address often reflects on the challenges and achievements of the graduating class. (Bài diễn văn của người phát biểu từ biệt thường phản ánh về những thách thức thành tựu của khóa tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Valedictorian (n): người phát biểu từ biệt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • She was named valedictorian of her high school class. ( ấy được vinh danh người phát biểu từ biệt của khóa trung học.)
  • Salutatory speaker (n): người phát biểu chào mừng (học sinh thành tích cao thứ nhì, thường phát biểu mở đầu lễ tốt nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Valedictorian (n): người phát biểu từ biệt (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Graduation speaker (n): người phát biểu tại lễ tốt nghiệp (có thể bao gồm cả khách mời hoặc giáo viên, không nhất thiết sinh viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To give a valedictory address: phát biểu từ biệt.
    • The valedictory speaker will give a valedictory address at the ceremony. (Người phát biểu từ biệt sẽ đọc bài diễn văn từ biệt tại buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • To go out with a bang: kết thúc một cách ấn tượng (thường được dùng để mô tả bài phát biểu từ biệt xuất sắc).
    • The valedictory speaker went out with a bang, leaving the audience inspired. (Người phát biểu từ biệt đã kết thúc một cách ấn tượng, để lại khán giả đầy cảm hứng.)
valedictory speaker
The valedictory speaker delivers a speech at the graduation ceremony.