valence electron

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện tử hóa trị: "valence electron" một electron nằmlớp vỏ ngoài cùng của một nguyên tử. Các electron này khả năng tham gia vào việc tạo liên kết hóa học với các nguyên tử khác để hình thành phân tử.
dụ sử dụng
  • (Số lượng điện tử hóa trị quyết định cách một nguyên tử liên kết.)
  • (Carbon bốn điện tử hóa trị, cho phép tạo thành các liên kết bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have valence electrons": các điện tử hóa trị.

    • Elements in the same group have the same number of valence electrons. (Các nguyên tố trong cùng một nhóm cùng số lượng điện tử hóa trị.)
  • "valence electron configuration": cấu hình điện tử hóa trị.

    • The valence electron configuration of oxygen is 2s² 2p⁴. (Cấu hình điện tử hóa trị của oxy 2s² 2p⁴.)
Biến thể từ gần giống
  • Valence (n): hóa trị (khả năng kết hợp của một nguyên tử).

    • The valence of nitrogen is three. (Hóa trị của nitơ ba.)
  • Valence shell (n): lớp vỏ hóa trị (lớp vỏ ngoài cùng chứa các điện tử hóa trị).

    • The valence shell determines the chemical properties of an element. (Lớp vỏ hóa trị quyết định tính chất hóa học của một nguyên tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Outer electron: electron ngoài cùng (một thuật ngữ mô tả tương tự, nhưng ít chính xác hơn về mặt hóa học).
  • Bonding electron: electron liên kết (chỉ các electron tham gia trực tiếp vào liên kết hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give up valence electrons: nhường điện tử hóa trị.

    • Metals tend to give up their valence electrons to form positive ions. (Kim loại xu hướng nhường điện tử hóa trị của chúng để tạo thành ion dương.)
  • Share valence electrons: chia sẻ điện tử hóa trị.

    • Atoms share valence electrons to form covalent bonds. (Các nguyên tử chia sẻ điện tử hóa trị để tạo thành liên kết cộng hóa trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "Valence electrons rule": quy tắc điện tử hóa trị (thường dùng trong ngữ cảnh giảng dạy hóa học).
    • The valence electrons rule helps predict chemical bonding. (Quy tắc điện tử hóa trị giúp dự đoán liên kết hóa học.)
valence electron
A student draws a diagram of a valence electron in a chemistry textbook.