valencia orange

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cam Valencia: Một giống cam ngọt (Citrus sinensis) được trồng rộng rãi ở Florida California, Hoa Kỳ. Loại cam này nổi tiếng với vị ngọt thanh, nhiều nước, thường được dùng để ép nước hoặc ăn tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The valencia orange is known for its sweetness and high juice content. (Cam Valencia nổi tiếng với vị ngọt hàm lượng nước cao.)
    • She bought a bag of valencia oranges to make fresh juice for breakfast. ( ấy mua một túi cam Valencia để làm nước ép tươi cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valencia orange season": mùa cam Valencia, thường kéo dài từ tháng 3 đến tháng 9.

    • The valencia orange season is the peak time for juicing. (Mùa cam Valencia thời điểm cao điểm để ép nước.)
  • "Valencia orange tree": cây cam Valencia, một giống cây ăn quả thường xanh.

    • The valencia orange tree requires plenty of sunlight and well-drained soil. (Cây cam Valencia cần nhiều ánh sáng mặt trời đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Valencia (n): tên gọi tắt của cam Valencia, cũng có thể chỉ thành phố Valencia ở Tây Ban Nha (nhưng trong ngữ cảnh này giống cam).
    • I prefer Valencia for juicing because of its flavor. (Tôi thích cam Valencia để ép nước hương vị của .)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet orange: cam ngọt (nói chung, nhưng Valencia một giống cụ thể).
  • Juice orange: cam dùng để ép nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "valencia orange". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to juice" (ép nước) với loại cam này:
    • She juiced the valencia oranges for a refreshing drink. ( ấy ép nước cam Valencia để một thức uống giải khát.)
Thành ngữ liên quan
  • "As sweet as a valencia orange": ngọt như cam Valencia, dùng để miêu tả một người hoặc vật vị ngọt dễ chịu.
    • Her smile was as sweet as a valencia orange. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như cam Valencia.)
valencia orange
A farmer picks a ripe Valencia orange from a tree.