valencia
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một thành phố ở miền đông Tây Ban Nha, nằm bên bờ Địa Trung Hải: Valencia là thành phố lớn thứ ba của Tây Ban Nha, nổi tiếng với kiến trúc cổ điển và ẩm thực đặc sắc.
- Tên một thành phố công nghiệp ở miền bắc Venezuela: Valencia cũng là tên một thành phố quan trọng về kinh tế tại Venezuela.
Ví dụ sử dụng
- (Valencia là thành phố lớn thứ ba của Tây Ban Nha.)
- (Thành phố công nghiệp Valencia ở Venezuela là một trung tâm kinh tế lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valencia orange": một giống cam ngọt nổi tiếng được trồng nhiều ở vùng Valencia, Tây Ban Nha.
- I bought a box of Valencia oranges for the party. (Tôi đã mua một hộp cam Valencia cho bữa tiệc.)
- "Valencian": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật có liên quan đến thành phố Valencia.
- Valencian cuisine is known for its paella. (Ẩm thực Valencian nổi tiếng với món paella.)
Biến thể và từ gần giống
- Valencian (tính từ): thuộc về Valencia.
- The Valencian community has a rich cultural heritage. (Cộng đồng Valencian có di sản văn hóa phong phú.)
- Valencian (danh từ): người dân Valencia.
- Many Valencians speak both Spanish and Catalan. (Nhiều người Valencian nói cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Catalan.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Valencia: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "thủ phủ của vùng Valencia" để chỉ rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Valencia".
Thành ngữ liên quan
- "Valencia" không có thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong tên địa danh hoặc sản phẩm nông nghiệp.