valent
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hóa trị: "valent" là một thuật ngữ trong hóa học, dùng để mô tả một nguyên tố hoặc hợp chất có một hóa trị nhất định. Từ này thường được sử dụng trong các từ ghép để chỉ số lượng hóa trị cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Carbon là một nguyên tố có hóa trị bốn, nghĩa là nó có thể tạo thành bốn liên kết.)
- (Oxy có hóa trị hai trong hầu hết các hợp chất của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Univalent": có hóa trị một.
- Hydrogen is a univalent element. (Hydro là một nguyên tố có hóa trị một.)
"Multivalent": có nhiều hóa trị.
- Iron is a multivalent metal, exhibiting both divalent and trivalent states. (Sắt là một kim loại có nhiều hóa trị, thể hiện cả trạng thái hóa trị hai và hóa trị ba.)
Biến thể và từ gần giống
Valence (danh từ): hóa trị.
- The valence of an atom determines how it bonds. (Hóa trị của một nguyên tử quyết định cách nó liên kết.)
Valency (danh từ): hóa trị (từ đồng nghĩa với valence, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The valency of oxygen is two. (Hóa trị của oxy là hai.)
Từ đồng nghĩa
- Valenced: có hóa trị (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Bonding capacity: khả năng liên kết (mô tả cùng khái niệm).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "valent", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.