valentine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu, người được chọn làm tình nhân vào Ngày lễ Tình nhân: "valentine" chỉ người bạn dành tặng thiệp, quà hoặc tình cảm đặc biệt vào ngày 14 tháng 2 (Ngày lễ Tình nhân).
    • Thiệp, quà tặng vào Ngày lễ Tình nhân: "valentine" cũng có thể tấm thiệp hoặc món quà được gửi tặng cho người yêu vào ngày này.
dụ sử dụng
  • Người yêu:

    • Will you be my valentine? (Em làm người yêu của anh vào Ngày lễ Tình nhân không?)
    • She received a bouquet from her secret valentine. ( ấy nhận được một hoa từ người yêu bí mật của mình.)
  • Thiệp, quà tặng:

    • He sent her a beautiful valentine with a poem inside. (Anh ấy đã gửi cho ấy một tấm thiệp tình nhân đẹp với một bài thơ bên trong.)
    • Children often exchange valentines in class on February 14th. (Trẻ em thường trao đổi thiệp tình nhân trong lớp vào ngày 14 tháng 2.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's valentine": trở thành người yêu của ai đó vào Ngày lễ Tình nhân.

    • She agreed to be his valentine for the school dance. ( ấy đồng ý làm người yêu của anh ấy cho buổi khiêu vũtrường.)
  • "secret valentine": người yêu bí mật, thường người gửi thiệp hoặc quà không để lộ danh tính.

    • He left a note signed "Your secret valentine" on her desk. (Anh ấy để lại một mẩu giấy ghi "Người yêu bí mật của em" trên bàn ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Valentine's Day (n): Ngày lễ Tình nhân (14 tháng 2).

    • We celebrated Valentine's Day with a romantic dinner. (Chúng tôi đã kỷ niệm Ngày lễ Tình nhân bằng một bữa tối lãng mạn.)
  • Valentine card (n): thiệp tình nhân.

    • She bought a handmade valentine card for her boyfriend. ( ấy đã mua một tấm thiệp tình nhân làm thủ công cho bạn trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweetheart: người yêu, tình nhân.
  • Beloved: người yêu quý, người thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send a valentine: gửi thiệp hoặc quà tình nhân.

    • He sent a valentine to his crush every year. (Anh ấy gửi một tấm thiệp tình nhân cho người mình thích mỗi năm.)
  • Be someone's valentine: trở thành người yêu của ai đó.

    • She asked him to be her valentine for the party. ( ấy đã hỏi anh ấy làm người yêu của ấy cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Valentine's Day massacre: (lịch sử) vụ thảm sát Ngày lễ Tình nhân (ám chỉ vụ giết người hàng loạt năm 1929 ở Chicago, Mỹ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

valentine
Will you be my valentine?