valeric acid

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit valeric: Một loại axit cacboxylic dạng lỏng không màu, thường được sử dụng trong sản xuất nước hoa thuốc. Công thức hóa học của chất này C₅H₁₀O₂.
dụ sử dụng
  • (Axit valeric một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa hoa cỏ.)
  • (Ngành công nghiệp dược phẩm sử dụng axit valeric để tổng hợp một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeric acid derivatives": Các dẫn xuất của axit valeric, thường được nghiên cứu trong hóa học hữu cơ để tạo ra các hợp chất mới.
    • Scientists are exploring valeric acid derivatives for their potential medicinal properties. (Các nhà khoa học đang khám phá các dẫn xuất của axit valeric để tìm ra tiềm năng dược tính của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Valerate (danh từ): Muối hoặc este của axit valeric.

    • Sodium valerate is a common salt used in organic synthesis. (Natri valerat một muối phổ biến được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
  • Valproic acid (danh từ): Một loại axit liên quan, thường được dùng làm thuốc chống động kinh.

    • Valproic acid is structurally similar to valeric acid but has different medical uses. (Axit valproic cấu trúc tương tự axit valeric nhưng công dụng y tế khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Pentanoic acid: Tên gọi hóa học chính xác của axit valeric (theo danh pháp IUPAC).
    • Pentanoic acid is another name for valeric acid. (Axit pentanoic một tên gọi khác của axit valeric.)
Các cụm từ liên quan
  • Isovaleric acid: Một đồng phân của axit valeric, mùi mạnh hơn thường xuất hiện trong mồ hôi chân.
    • Isovaleric acid is responsible for the characteristic odor of sweaty feet. (Axit isovaleric nguyên nhân gây ra mùi đặc trưng của mồ hôi chân.)
valeric acid
A chemist carefully adds valeric acid to a perfume mixture.