valet de chambre

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Người hầu phòng, người hầu riêng: "valet de chambre" một người hầu nam, đóng vai trò trợ lý cá nhân cho chủ nhân của mình, thường phục vụ trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có. Nhiệm vụ của họ bao gồm chăm sóc quần áo, chuẩn bị đồ dùng cá nhân, hỗ trợ các công việc hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Jeeves người hầu phòng của Bertie Wooster.)
  • (Người hầu phòng đã giúp quý ông mặc đồ cho buổi dạ hội buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a valet de chambre": làm người hầu phòng cho ai đó.

    • He served as a valet de chambre to the duke for over twenty years. (Ông ấy đã làm người hầu phòng cho công tước hơn hai mươi năm.)
  • "valet de chambre duties": nhiệm vụ của người hầu phòng.

    • The valet de chambre duties included pressing suits and polishing shoes. (Nhiệm vụ của người hầu phòng bao gồm ủi quần áo đánh giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Valet (n): dạng rút gọn phổ biến của "valet de chambre", chỉ người hầu nam nói chung.

    • The hotel provides a valet service for guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ người hầu cho khách.)
  • Chamberlain (n): quản gia, người quản lý hộ gia đình, thường cấp bậc cao hơn valet de chambre.

Từ đồng nghĩa
  • Personal attendant: trợ lý cá nhân.
  • Manservant: người hầu nam.
  • Gentleman's gentleman: người hầu riêng của quý ông (thường dùng trong tiếng Anh lịch sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wait on someone: phục vụ ai đó, đặc biệt trong vai trò người hầu.
    • The valet de chambre waited on his master hand and foot. (Người hầu phòng phục vụ chủ nhân của mình tận tình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be someone's right-hand man: trợ lý đắc lực của ai đó (tương tự vai trò của valet de chambre).
    • The valet de chambre was the duke's right-hand man. (Người hầu phòng trợ lý đắc lực của công tước.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

valet de chambre
The valet de chambre lays out a suit and shoes for the gentleman.