valet parking
Định nghĩa
Danh từ: Dịch vụ đỗ xe cho khách (tại câu lạc bộ, nhà hàng, sân bay, v.v.) khi khách để xe ở lối vào và một nhân viên sẽ đỗ xe và lấy xe trả lại cho khách.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng cung cấp dịch vụ đỗ xe cho khách hàng.)
- (Tôi đã sử dụng dịch vụ đỗ xe tại khách sạn vì tôi đang trễ giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have valet parking": có dịch vụ đỗ xe cho khách.
- The new mall has valet parking for VIP guests. (Trung tâm thương mại mới có dịch vụ đỗ xe cho khách VIP.)
"valet parking fee": phí dịch vụ đỗ xe.
- The valet parking fee is included in the dinner bill. (Phí dịch vụ đỗ xe được bao gồm trong hóa đơn bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Valet (danh từ): người phục vụ đỗ xe.
- The valet took my car keys and parked the car. (Người phục vụ đỗ xe lấy chìa khóa xe của tôi và đỗ xe.)
- Self-parking (danh từ): tự đỗ xe (không qua dịch vụ).
- Self-parking is free, but valet parking costs extra. (Tự đỗ xe miễn phí, nhưng dịch vụ đỗ xe tính thêm phí.)
Từ đồng nghĩa
- Parking service: dịch vụ đỗ xe.
- Attendant parking: đỗ xe có nhân viên phục vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "valet parking", nhưng có thể dùng động từ "to valet park" không chính thức.)
- I'll valet park the car while you go inside. (Tôi sẽ đỗ xe qua dịch vụ trong khi bạn vào trong.)
Thành ngữ liên quan
- "to leave the driving to someone": để việc lái xe cho người khác (ám chỉ tin tưởng vào dịch vụ).
- At the gala, we left the driving to the valet parking service. (Tại buổi dạ tiệc, chúng tôi để việc đỗ xe cho dịch vụ đỗ xe.)