validated
Định nghĩa
Tính từ: Được tuyên bố hoặc làm cho có giá trị pháp lý, hợp lệ, hoặc được xác nhận là đúng, chính xác, có hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng đã được luật sư xác nhận tính hợp lệ.)
- (Chỉ có vé đã được xác nhận mới được chấp nhận vào cửa.)
- (Kết quả thí nghiệm đã được xác nhận thông qua nhiều lần thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "validated claim": yêu cầu đã được xác nhận là hợp lệ.
- The insurance company only pays for validated claims. (Công ty bảo hiểm chỉ thanh toán cho các yêu cầu đã được xác nhận hợp lệ.)
- "validated by evidence": được chứng minh bằng bằng chứng.
- His theory was validated by scientific evidence. (Lý thuyết của ông ấy đã được chứng minh bằng bằng chứng khoa học.)
- "validated parking": bãi đỗ xe được xác nhận (thường miễn phí hoặc giảm giá khi mua hàng).
- The restaurant offers validated parking for customers. (Nhà hàng cung cấp dịch vụ đỗ xe được xác nhận cho khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Validate (động từ): xác nhận, chứng thực, làm cho có hiệu lực.
- The bank needs to validate your identity. (Ngân hàng cần xác nhận danh tính của bạn.)
- Validation (danh từ): sự xác nhận, sự chứng thực, sự hợp lệ hóa.
- The validation of the passport took two weeks. (Việc xác nhận hộ chiếu mất hai tuần.)
- Valid (tính từ): hợp lệ, có giá trị, đúng đắn.
- This ticket is valid for one month. (Vé này có giá trị trong một tháng.)
- Invalid (tính từ trái nghĩa): không hợp lệ, vô hiệu.
- The password is invalid. (Mật khẩu không hợp lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Confirmed: được xác nhận.
- The reservation is confirmed. (Đặt chỗ đã được xác nhận.)
- Certified: được chứng nhận.
- The document is certified by the notary. (Tài liệu được chứng nhận bởi công chứng viên.)
- Authorized: được ủy quyền, được phép.
- Only authorized personnel can enter. (Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được vào.)
- Approved: được phê duyệt.
- The plan was approved by the board. (Kế hoạch đã được hội đồng phê duyệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Validate against: xác nhận dựa trên (một tiêu chuẩn hoặc dữ liệu).
- The software validates the input against a database. (Phần mềm xác nhận đầu vào dựa trên cơ sở dữ liệu.)
- Validate as: xác nhận như là (một loại hoặc trạng thái).
- The document is validated as authentic. (Tài liệu được xác nhận là xác thực.)
Thành ngữ liên quan
- Validated by time: đã được thử thách và chứng minh qua thời gian.
- Their friendship was validated by time. (Tình bạn của họ đã được chứng minh qua thời gian.)