validating

validating

The scientist found the validating data in the new experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng xác nhận, chứng thực: "validating" mô tả điều đó giúp khẳng định, củng cố hoặc làm cho một điều đó trở nên giá trị, đúng đắn hoặc hợp lệ.
    • Hỗ trợ hoặc xác nhận: Từ này thường dùng để chỉ bằng chứng, hành động hoặc lời nói mang tính xác nhận, làm tăng độ tin cậy cho một tuyên bố hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher gave a validating smile to the student's answer. (Giáo viên đã nở một nụ cười xác nhận cho câu trả lời của học sinh.)
    • The research results are validating evidence for the theory. (Kết quả nghiên cứu bằng chứng xác nhận cho lý thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "validating experience": trải nghiệm mang tính xác nhận (thường khi ai đó cảm thấy được công nhận hoặc hiểu đúng).

    • Sharing your story with a supportive group can be a validating experience. (Chia sẻ câu chuyện của bạn với một nhóm hỗ trợ có thể một trải nghiệm mang tính xác nhận.)
  • "validating feedback": phản hồi xác nhận (giúp người nhận biết họ đang đi đúng hướng).

    • Positive and validating feedback helps boost confidence. (Phản hồi tích cực mang tính xác nhận giúp tăng cường sự tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Validate (động từ): xác nhận, chứng thực.
    • We need to validate the data before using it. (Chúng ta cần xác nhận dữ liệu trước khi sử dụng.)
  • Validation (danh từ): sự xác nhận, sự chứng thực.
    • The validation of the passport took several days. (Việc xác nhận hộ chiếu mất vài ngày.)
  • Invalid (tính từ, trái nghĩa): không hợp lệ, không giá trị.
    • The ticket is invalid after the expiration date. ( không còn giá trị sau ngày hết hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirming: xác nhận.
  • Supporting: hỗ trợ, củng cố.
  • Corroborating: chứng thực, bổ sung bằng chứng.
  • Acknowledging: thừa nhận, công nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Validate against: xác nhận dựa trên (một tiêu chuẩn hoặc dữ liệu khác).
    • The system validates the input against the database. (Hệ thống xác nhận đầu vào dựa trên cơ sở dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • To seek validation: tìm kiếm sự công nhận hoặc xác nhận từ người khác.
    • Some people constantly seek validation from social media. (Một số người liên tục tìm kiếm sự công nhận từ mạng xã hội.)