validness

Định nghĩa

Danh từ: Tính hợp lệ, hiệu lực pháp : "validness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một điều đó giá trị pháp , hiệu lực hoặc được công nhận đúng đắn, chính xác theo quy tắc hoặc luật lệ.

dụ sử dụng
  • (Tính hợp lệ của hợp đồng đã bị luật sư đặt câu hỏi.)
  • (Tòa án sẽ quyết định về hiệu lực pháp của bằng chứng được trình bày.)
  • (Không chữ ký đúng quy cách, tính hợp lệ của tài liệu bị nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to question the validness of something": nghi ngờ hoặc thách thức tính hợp lệ của điều .
    • Many scholars question the validness of that theory. (Nhiều học giả nghi ngờ tính hợp lệ của lý thuyết đó.)
  • "to confirm the validness of something": xác nhận rằng một điều đó hiệu lực.
    • The notary public confirmed the validness of the will. (Công chứng viên đã xác nhận tính hợp lệ của di chúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Valid (tính từ): hợp lệ, hiệu lực.
    • This ticket is valid for one month. ( này hiệu lực trong một tháng.)
  • Validate (động từ): xác nhận tính hợp lệ, làm cho hiệu lực.
    • The bank must validate your identity before processing the transaction. (Ngân hàng phải xác nhận danh tính của bạn trước khi xử lý giao dịch.)
  • Invalid (tính từ): không hợp lệ, vô hiệu.
    • The passport is invalid because it has expired. (Hộ chiếu không hợp lệ đã hết hạn.)
  • Validity (danh từ): tính hợp lệ, hiệu lực (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "validness").
    • The validity of the argument is questionable. (Tính hợp lệ của lập luận đáng nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Validity: tính hợp lệ, hiệu lực (từ thông dụng nhất).
  • Legitimacy: tính hợp pháp, chính đáng.
  • Authenticity: tính xác thực, chân thực.
  • Effectiveness: hiệu lực, tính hiệu quả (khi nói về khả năng tạo ra kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "validness". Tuy nhiên, các động từ đi kèm thường gặp bao gồm: - To establish validness: thiết lập tính hợp lệ. - The scientist worked hard to establish the validness of her findings. (Nhà khoa học đã làm việc chăm chỉ để thiết lập tính hợp lệ của các phát hiện của mình.) - To prove validness: chứng minh tính hợp lệ. - The defendant tried to prove the validness of his alibi. (Bị cáo đã cố gắng chứng minh tính hợp lệ của chứng cứ ngoại phạm.)

Thành ngữ liên quan
  • To hold water: (thành ngữ) giá trị, hợp , đáng tin cậy (thường dùng thay cho "validness" trong ngữ cảnh lập luận).
    • His argument doesn't hold water. (Lập luận của anh ta không tính hợp lệ.)
  • To stand up in court: (thành ngữ) giá trị pháp , được tòa án chấp nhận.
    • The evidence must stand up in court to prove the validness of the case. (Bằng chứng phải giá trị pháp trước tòa để chứng minh tính hợp lệ của vụ án.)
validness
The contract's validness was confirmed by the lawyer.