valine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Valine: một axit amin thiết yếu có trong protein; quan trọng cho sự tăng trưởng ở trẻ em và cân bằng nitơ ở người lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Valine là một trong ba axit amin chuỗi nhánh.)
- (Thực phẩm giàu valine bao gồm thịt, sữa và các sản phẩm từ đậu nành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"valine supplementation": bổ sung valine.
- Athletes often use valine supplementation to improve muscle recovery. (Vận động viên thường sử dụng bổ sung valine để cải thiện phục hồi cơ bắp.)
"valine deficiency": thiếu hụt valine.
- A valine deficiency can lead to neurological problems and muscle weakness. (Thiếu hụt valine có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh và yếu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Valine (n): không có biến thể phổ biến; từ này là một danh từ khoa học cụ thể.
- Valine không có dạng tính từ hay động từ liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Axit amin thiết yếu: essential amino acid (tổng quát hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng cùng loại).
- Branched-chain amino acid (BCAA): axit amin chuỗi nhánh (valine là một thành viên của nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "valine" vì đây là thuật ngữ hóa sinh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "valine".