valine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Valine: một axit amin thiết yếu trong protein; quan trọng cho sự tăng trưởngtrẻ em cân bằng nitơ ở người lớn.
dụ sử dụng
  • (Valine một trong ba axit amin chuỗi nhánh.)
  • (Thực phẩm giàu valine bao gồm thịt, sữa các sản phẩm từ đậu nành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "valine supplementation": bổ sung valine.

    • Athletes often use valine supplementation to improve muscle recovery. (Vận động viên thường sử dụng bổ sung valine để cải thiện phục hồi bắp.)
  • "valine deficiency": thiếu hụt valine.

    • A valine deficiency can lead to neurological problems and muscle weakness. (Thiếu hụt valine có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh yếu .)
Biến thể từ gần giống
  • Valine (n): không biến thể phổ biến; từ này một danh từ khoa học cụ thể.
  • Valine không dạng tính từ hay động từ liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin thiết yếu: essential amino acid (tổng quát hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng cùng loại).
  • Branched-chain amino acid (BCAA): axit amin chuỗi nhánh (valine một thành viên của nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "valine" đây thuật ngữ hóa sinh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "valine".
valine
A scientist examines a molecular model of valine in the laboratory.