valium
Định nghĩa
Danh từ: - Valium: Một loại thuốc an thần (tên thương mại Valium) được sử dụng để làm giảm lo âu và thư giãn cơ bắp. Thuốc hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng ức chế của chất dẫn truyền thần kinh GABA trong não. Ngoài ra, valium cũng có thể được dùng như một loại thuốc chống co giật trong trường hợp ngộ độc chất độc thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn valium để giúp cô ấy kiểm soát sự lo âu.)
- (Anh ấy được cho uống valium trước ca phẫu thuật để thư giãn cơ bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on valium": đang dùng thuốc valium thường xuyên.
- She has been on valium for several weeks to treat her panic disorder. (Cô ấy đã dùng valium trong vài tuần để điều trị chứng rối loạn hoảng sợ.)
"valium addiction": nghiện valium, một tình trạng nguy hiểm do lạm dụng thuốc.
- Valium addiction can lead to severe withdrawal symptoms. (Nghiện valium có thể dẫn đến các triệu chứng cai nghiện nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Benzodiazepine (danh từ): Nhóm thuốc mà valium thuộc về, bao gồm các loại thuốc an thần khác.
- Valium is a type of benzodiazepine. (Valium là một loại benzodiazepine.)
Diazepam (danh từ): Tên gốc hóa học của valium.
- The generic name for valium is diazepam. (Tên gốc của valium là diazepam.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc an thần: Một loại thuốc làm dịu thần kinh.
- Thuốc giãn cơ: Một loại thuốc làm giảm căng cơ.
- Thuốc chống lo âu: Một loại thuốc điều trị lo âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "valium".
Thành ngữ liên quan
- "to be on a valium high": Cảm giác thư giãn hoặc buồn ngủ do dùng valium.
- After taking the pill, she felt like she was on a valium high. (Sau khi uống thuốc, cô ấy cảm thấy như đang ở trong trạng thái thư giãn do valium.)