valley fever
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt thung lũng: "valley fever" là một bệnh nhiễm trùng ở phổi và da, đặc trưng bởi đờm quá nhiều và các nốt sần. Bệnh này thường do nấm Coccidioides gây ra, chủ yếu xuất hiện ở các vùng sa mạc như Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người sống ở Arizona quen thuộc với bệnh sốt thung lũng.)
- (Bệnh sốt thung lũng có thể gây ra các triệu chứng như ho, sốt và đau ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with valley fever": được chẩn đoán mắc bệnh sốt thung lũng.
- He was diagnosed with valley fever after a trip to the desert. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh sốt thung lũng sau một chuyến đi đến sa mạc.)
"to contract valley fever": mắc bệnh sốt thung lũng.
- It is possible to contract valley fever by inhaling dust containing fungal spores. (Có thể mắc bệnh sốt thung lũng bằng cách hít phải bụi có chứa bào tử nấm.)
Biến thể và từ gần giống
Coccidioidomycosis (n): tên y khoa chính thức của bệnh sốt thung lũng.
- Coccidioidomycosis is another term for valley fever. (Coccidioidomycosis là một thuật ngữ khác cho bệnh sốt thung lũng.)
Desert fever (n): tên gọi khác của bệnh sốt thung lũng, nhấn mạnh nguồn gốc sa mạc.
- Desert fever is common in the southwestern United States. (Bệnh sốt sa mạc phổ biến ở miền Tây Nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Coccidioidomycosis: tên y khoa chính thức.
- Desert rheumatism: tên gọi cũ, ít dùng hiện nay.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "valley fever".)