valorously

valorously

He fought valorously to protect the village.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Một cách dũng cảm, can đảm: "valorously" chỉ hành động được thực hiện với lòng dũng cảm, sự gan dạ tinh thần chiến đấu, thường trong bối cảnh đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách. Từ này mang sắc thái trang trọng, thiên về lòng dũng cảm trong chiến trận hoặc nghĩa vụ cao cả.

dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ đã chiến đấu một cách dũng cảm để bảo vệ vương quốc của mình.)
  • ( ấy đã dũng cảm bảo vệ niềm tin của mình bất chấp những rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act valorously": hành động can đảm.
    • The firefighter acted valorously to save the child from the burning building. (Người lính cứu hỏa đã hành động can đảm để cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.)
  • "to speak valorously": nói năng dũng cảm (thường trong ngữ cảnh bảo vệ lẽ phải).
    • The activist spoke valorously against injustice. (Nhà hoạt động đã nói một cách dũng cảm chống lại sự bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Valorous (tính từ): dũng cảm, can đảm.
    • He was a valorous soldier. (Anh ấy một người lính dũng cảm.)
  • Valor (danh từ): lòng dũng cảm, sự can đảm (đặc biệt trong chiến đấu).
    • The medal was awarded for valor in battle. (Huy chương được trao cho lòng dũng cảm trong trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Bravely: một cách can đảm.
    • She bravely faced the challenge. ( ấy can đảm đối mặt với thử thách.)
  • Courageously: một cách dũng cảm.
    • He courageously defended his friend. (Anh ấy dũng cảm bảo vệ bạn mình.)
  • Gallantly: một cách hào hiệp, dũng cảm (thường mang sắc thái lịch lãm).
    • The knight gallantly rescued the princess. (Hiệp sĩ đã hào hiệp giải cứu công chúa.)
Thành ngữ liên quan
  • With valor: với lòng dũng cảm.
    • The troops fought with valor. (Quân đội đã chiến đấu với lòng dũng cảm.)
  • To show valor: thể hiện sự can đảm.
    • He showed great valor in the face of danger. (Anh ấy đã thể hiện sự can đảm lớn lao khi đối mặt với nguy hiểm.)