valproic acid

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit valproic: Một loại thuốc chống co giật (tên thương mại Depokene) được sử dụng để ngăn ngừa một số loại cơn động kinh. hoạt động bằng cách ổn định hoạt động điện trong não.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed valproic acid to control the patient's seizures.)
  • (Valproic acid is also used in the treatment of bipolar disorder.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Valproic acid có thể được sử dụng dưới dạng viên nén, viên nang, hoặc dung dịch uống. Liều lượng thường được điều chỉnh dựa trên nồng độ thuốc trong máu.
  • Tác dụng phụ có thể bao gồm buồn ngủ, chóng mặt, run tay, tăng cân. Trong trường hợp hiếm, có thể gây tổn thương gan.
Biến thể từ gần giống
  • Valproate (n): muối hoặc este của axit valproic, thường được dùng thay thế trong một số dạng bào chế.

    • Sodium valproate một dạng phổ biến của valproic acid. (Sodium valproate is a common form of valproic acid.)
  • Divalproex (n): một hợp chất kết hợp valproic acid valproate, được dùng để giảm tác dụng phụ trên dạ dày.

Từ đồng nghĩa
  • Depakene (tên thương mại): tên gọi khác của valproic acid.
  • Chất chống co giật: thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc như valproic acid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "valproic acid" danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
valproic acid
A doctor prescribes valproic acid to a patient.