valsartan
Định nghĩa
Danh từ: Valsartan là một loại thuốc thuộc nhóm ức chế thụ thể angiotensin II, được sử dụng để điều trị huyết áp cao (tăng huyết áp). Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của angiotensin II, một chất hóa học trong cơ thể làm co mạch máu, từ đó giúp mạch máu thư giãn và hạ huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed valsartan for the patient with high blood pressure.)
- (Valsartan should be taken regularly every day to control blood pressure effectively.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "điều trị bằng valsartan": chỉ quá trình sử dụng thuốc này như một phương pháp điều trị.
- Điều trị bằng valsartan thường kết hợp với thay đổi lối sống. (Treatment with valsartan is often combined with lifestyle changes.)
- "liều lượng valsartan": lượng thuốc được khuyến cáo sử dụng.
- Liều lượng valsartan phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. (The dosage of valsartan depends on the patient's health condition.)
Biến thể và từ gần giống
- Valsartan/hydrochlorothiazide (danh từ ghép): một loại thuốc kết hợp valsartan với hydrochlorothiazide để tăng hiệu quả hạ huyết áp.
- Thuốc kết hợp valsartan/hydrochlorothiazide được dùng cho các trường hợp khó kiểm soát. (The combination drug valsartan/hydrochlorothiazide is used for difficult-to-control cases.)
- Valsartan không có biến thể từ vựng riêng lẻ ngoài dạng danh từ này.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (danh từ): nhóm thuốc mà valsartan thuộc về.
- Valsartan là một thuốc ức chế thụ thể angiotensin II phổ biến. (Valsartan is a common angiotensin II receptor blocker.)
- Thuốc hạ huyết áp (danh từ): thuật ngữ chung cho các loại thuốc điều trị tăng huyết áp.
Các cụm từ liên quan
- Uống valsartan: hành động dùng thuốc qua đường miệng.
- Bệnh nhân nên uống valsartan vào cùng một thời điểm mỗi ngày. (Patients should take valsartan at the same time each day.)
- Kê đơn valsartan: hành động bác sĩ chỉ định thuốc.
- Bác sĩ kê đơn valsartan sau khi đo huyết áp cao. (The doctor prescribed valsartan after measuring high blood pressure.)
Thành ngữ liên quan
- "Valsartan trong điều trị": cụm từ chỉ việc sử dụng thuốc này trong quá trình chữa bệnh.
- Valsartan trong điều trị tăng huyết áp đã được chứng minh hiệu quả. (Valsartan in the treatment of hypertension has been proven effective.)
- "Tác dụng phụ của valsartan": các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc.
- Tác dụng phụ của valsartan có thể bao gồm chóng mặt và mệt mỏi. (Side effects of valsartan may include dizziness and fatigue.)