valse

Định nghĩa

Danh từ: - Điệu van (valse): Một điệu nhảy khiêu vũ trong phòng nhảy, được viếtnhịp 3/4 (ba nhịp) với nhịp mạnh rơi vào phách đầu tiên. Điệu nhảy này thường chuyển động xoay tròn, uyển chuyển lãng mạn.

dụ sử dụng
  • (Cặp đôi đã nhảy một điệu van đẹp tại buổi dạ hội.)
  • ( ấy đã học điệu van cho lễ kỷ niệm ngày cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to valse" (động từ, hiếm dùng): nhảy điệu van.
    • They valsed across the floor gracefully. (Họ đã nhảy điệu van qua sàn nhà một cách duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Valse (adj): thuộc về điệu van.
    • The valse rhythm is very distinctive. (Nhịp điệu van rất đặc trưng.)
  • Waltz (danh từ, từ đồng nghĩa phổ biến hơn): điệu van, cùng một khái niệm nhưng thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • The waltz is a classic dance. (Điệu van một điệu nhảy cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Waltz: điệu van (từ đồng nghĩa chính, thông dụng hơn trong tiếng Anh).
  • Valse lente: van chậm (một biến thể của điệu van).
Thành ngữ liên quan
  • "to valse through life" (hiếm): sống một cách nhẹ nhàng, vô tư.
    • He seems to valse through life without any worries. (Anh ấy dường như sống nhẹ nhàng qua cuộc đời không bất kỳ lo lắng nào.)
valse
A couple dances a graceful valse across the ballroom floor.