valuate

Định nghĩa

Động từ: Đánh giá, định giá hoặc ước tính giá trị, bản chất, chất lượng, khả năng, mức độ hoặc tầm quan trọng của một cái đó.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần định giá chiếc bình cổ trước khi bán .)
  • (Ủy ban sẽ đánh giá tác động tiềm năng của dự án.)
  • (Điều quan trọng phải đánh giá tất cả các yếu tố khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to valuate someone's contributions": đánh giá những đóng góp của ai đó.

    • The manager will valuate each employee's contributions to the team. (Người quản lý sẽ đánh giá những đóng góp của từng nhân viên cho nhóm.)
  • "to valuate a risk": ước tính mức độ rủi ro.

    • Investors must valuate the risk before putting money into the market. (Các nhà đầu phải ước tính rủi ro trước khi đầu tiền vào thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Valuation (danh từ): sự định giá, sự đánh giá.
    • The valuation of the property was higher than expected. (Sự định giá tài sản cao hơn dự kiến.)
  • Valuative (tính từ): mang tính đánh giá.
    • The report includes valuative comments about the performance. (Báo cáo bao gồm các nhận xét mang tính đánh giá về hiệu suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Appraise: thẩm định, định giá (thường dùng trong bối cảnh chuyên môn).
    • I will have the family jewels appraised by a professional. (Tôi sẽ nhờ chuyên gia thẩm định trang sức gia đình.)
  • Assess: đánh giá (mang tính tổng quát hơn).
    • You need to assess the situation carefully. (Bạn cần đánh giá tình hình một cách cẩn thận.)
  • Evaluate: đánh giá (thường dùng trong học thuật hoặc phân tích).
    • The teacher will evaluate the students' essays. (Giáo viên sẽ đánh giá bài luận của học sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ "valuate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp cho từ "valuate".

valuate
A jeweler carefully valuates a diamond ring under a bright lamp.