valuation account
Danh từ: Tài khoản định giá là một loại tài khoản dự phòng được tạo ra bằng cách trích từ lợi nhuận nhằm bù đắp cho những thay đổi về giá trị tài sản của công ty.
- (Công ty đã thiết lập một tài khoản định giá để bù đắp cho sự sụt giảm tiềm ẩn về giá trị tài sản.)
- (Một tài khoản định giá thường được sử dụng trong kế toán để điều chỉnh giá trị sổ sách của tài sản.)
"Valuation account" thường xuất hiện trong báo cáo tài chính như một khoản mục riêng biệt, giúp phản ánh chính xác hơn giá trị thực của tài sản.
- The valuation account for bad debts ensures that receivables are reported at net realizable value. (Tài khoản định giá cho nợ khó đòi đảm bảo rằng các khoản phải thu được báo cáo theo giá trị thuần có thể thực hiện được.)
"Allowance for doubtful accounts" là một ví dụ phổ biến của tài khoản định giá trong kế toán.
Valuation (danh từ): sự định giá, quá trình ước tính giá trị.
- The valuation of the company's assets was completed last quarter. (Việc định giá tài sản của công ty đã hoàn thành vào quý trước.)
Account (danh từ): tài khoản (trong kế toán).
- This account is used to track expenses. (Tài khoản này được sử dụng để theo dõi chi phí.)
- Reserve account: tài khoản dự phòng (một loại tài khoản dùng để dự trữ tiền cho các mục đích cụ thể).
- Contra account: tài khoản đối ứng (một tài khoản được sử dụng để giảm giá trị của một tài khoản khác).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "valuation account", nhưng có thể dùng: - Set up a valuation account: thiết lập một tài khoản định giá. - The accountant set up a valuation account for the depreciation of equipment. (Kế toán đã thiết lập một tài khoản định giá cho sự khấu hao của thiết bị.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "valuation account".