valuation reserve
Định nghĩa
Danh từ: Dự phòng định giá (Valuation Reserve) là một quỹ dự trữ được tạo ra bằng cách trích từ lợi nhuận của công ty nhằm bù đắp cho những thay đổi về giá trị của tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã trích lập một khoản dự phòng định giá để bù đắp cho sự sụt giảm tiềm tàng trong giá trị tài sản.)
- (Dự phòng định giá được ghi nhận là một khoản nợ trên bảng cân đối kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a valuation reserve": tạo lập dự phòng định giá.
- The board decided to create a valuation reserve for the land assets. (Hội đồng quản trị quyết định tạo lập dự phòng định giá cho tài sản đất đai.)
"to increase/reduce a valuation reserve": tăng/giảm dự phòng định giá.
- The company reduced its valuation reserve after the market recovery. (Công ty đã giảm dự phòng định giá sau khi thị trường phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Reserve (n): dự trữ, quỹ dự trữ.
- The bank maintains a reserve for bad debts. (Ngân hàng duy trì một quỹ dự trữ cho nợ xấu.)
Valuation (n): định giá.
- The valuation of the property was higher than expected. (Việc định giá bất động sản cao hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Provision for impairment: dự phòng giảm giá trị.
- Contingency reserve: dự phòng dự phòng (dùng cho các rủi ro chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set aside: trích lập, dành riêng.
- The company set aside a valuation reserve for the assets. (Công ty đã trích lập dự phòng định giá cho các tài sản.)
Write down: ghi giảm giá trị.
- The firm had to write down the assets, increasing the valuation reserve. (Công ty phải ghi giảm giá trị tài sản, làm tăng dự phòng định giá.)
Thành ngữ liên quan
- To have a cushion against losses: có một khoản đệm chống lại tổn thất.
- The valuation reserve acts as a cushion against losses from asset depreciation. (Dự phòng định giá đóng vai trò như một khoản đệm chống lại tổn thất từ khấu hao tài sản.)