value judgement
Định nghĩa
Danh từ: Phán xét giá trị (value judgement) là một sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên các giá trị cá nhân, niềm tin, hoặc chuẩn mực đạo đức của người đưa ra nhận xét, thay vì dựa trên các sự kiện khách quan hoặc sự thật có thể kiểm chứng. Nó thường tiết lộ nhiều hơn về hệ giá trị của người phán xét hơn là về bản chất thực tế của đối tượng được đánh giá.
Ví dụ sử dụng
- (Nhận xét của cô ấy rằng bức tranh "xấu xí" là một phán xét giá trị, không phải một tuyên bố thực tế.)
- (Trong nghiên cứu khoa học, các nhà nghiên cứu cố gắng tránh đưa ra những phán xét giá trị về dữ liệu.)
- (Quyết định một cuốn sách là "tốt" hay "xấu" liên quan đến một phán xét giá trị cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a value judgement": đưa ra một phán xét giá trị.
- It's important to distinguish facts from value judgements when discussing ethical issues. (Điều quan trọng là phân biệt sự thật khỏi những phán xét giá trị khi thảo luận về các vấn đề đạo đức.)
- "Implicit value judgement": phán xét giá trị ngầm, không được nói ra trực tiếp.
- The phrase "primitive culture" carries an implicit value judgement. (Cụm từ "văn hóa nguyên thủy" mang một phán xét giá trị ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Value-free (tính từ): không mang phán xét giá trị, khách quan.
- The report aims to be value-free and purely descriptive. (Báo cáo nhằm mục đích không mang phán xét giá trị và chỉ mô tả thuần túy.)
- Value system (danh từ): hệ thống giá trị.
- A person's value system heavily influences their value judgements. (Hệ thống giá trị của một người ảnh hưởng nặng nề đến những phán xét giá trị của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Đánh giá chủ quan: một nhận xét dựa trên ý kiến cá nhân hơn là sự thật.
- Nhận xét đạo đức: một phán xét dựa trên các nguyên tắc đạo đức.
- Phán xét cá nhân: một đánh giá mang tính riêng tư, không khách quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "value judgement", nhưng có thể dùng: - Judge by: đánh giá dựa trên. - Don't judge a book by its cover; that's a value judgement. (Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa; đó là một phán xét giá trị.)
Thành ngữ liên quan
- To each his own: mỗi người một ý, ám chỉ sự khác biệt trong phán xét giá trị.
- I don't like that movie, but to each his own—it's a value judgement. (Tôi không thích bộ phim đó, nhưng mỗi người một ý—đó là một phán xét giá trị.)
- Beauty is in the eye of the beholder: vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn, nhấn mạnh tính chủ quan của phán xét giá trị.
- Whether this sculpture is art or trash is a value judgement; beauty is in the eye of the beholder. (Dù tác phẩm điêu khắc này là nghệ thuật hay rác rưởi là một phán xét giá trị; vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn.)