value judgment

Định nghĩa

Danh từ:
Nhận định giá trị: Một sự đánh giá hoặc phán xét dựa trên các giá trị cá nhân, đạo đức, hoặc thẩm mỹ của người đưa ra nhận định, thay vì dựa trên sự thật khách quan hoặc dữ liệu thực tế. Loại đánh giá này thường tiết lộ nhiều hơn về hệ giá trị của người phán xét hơn về bản chất thực sự của sự vật được đánh giá.

dụ sử dụng
  • (Nhận xét của ấy rằng bộ phim "lãng phí thời gian" một nhận định giá trị rõ ràng, không phải một bài đánh giá khách quan.)
  • (Trong khoa học, các nhà nghiên cứu cố gắng tránh những nhận định giá trị để duy trì tính khách quan.)
  • (Câu nói "bức tranh này đẹp" một nhận định giá trị dựa trên sở thích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a value judgment": đưa ra một nhận định giá trị.
    • It's important not to make a value judgment when listening to someone's story.
      (Điều quan trọng không đưa ra nhận định giá trị khi lắng nghe câu chuyện của ai đó.)
  • "value judgment vs. factual statement": phân biệt giữa nhận định giá trị phát biểu thực tế.
    • "The temperature is 30°C" is a factual statement, while "it's too hot" is a value judgment.
      ("Nhiệt độ 30°C" một phát biểu thực tế, trong khi "trời quá nóng" một nhận định giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Value (danh từ): giá trị (về đạo đức, thẩm mỹ, hoặc kinh tế).
    • Honesty is a core value in many cultures. (Trung thực một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa.)
  • Judgment (danh từ): sự phán xét, nhận định.
    • His judgment was clouded by anger. (Sự phán xét của anh ấy bị che mờ bởi cơn giận.)
  • Value-laden (tính từ): mang đậm giá trị (thường dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc quan điểm).
    • The article uses value-laden language to criticize the policy. (Bài báo sử dụng ngôn ngữ mang đậm giá trị để chỉ trích chính sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh giá chủ quan: một nhận định dựa trên cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân.
  • Phán xét đạo đức: một nhận định liên quan đến đúng sai dựa trên chuẩn mực đạo đức.
  • Ý kiến cá nhân: quan điểm riêng, thường không dựa trên sự thật khách quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "value judgment", nhưng có thể dùng:
- Pass judgment on: đưa ra phán xét về (ai/cái ).
- Don't pass judgment on others without knowing their story. (Đừng phán xét người khác không biết câu chuyện của họ.)

Thành ngữ liên quan
  • Judge a book by its cover: đánh giá một người hoặc vật dựa trên bề ngoài (một dạng nhận định giá trị).
    • You shouldn't judge a book by its cover; the quiet student might be a genius. (Bạn không nên đánh giá một cuốn sách qua bìa của ; học sinh ít nói kia có thể một thiên tài.)
  • Value-free: không mang tính giá trị (trái nghĩa với "value judgment").
    • A value-free approach is essential in scientific research. (Một cách tiếp cận không mang tính giá trị thiết yếu trong nghiên cứu khoa học.)
value judgment
A teacher reminds the class that calling one painting "beautiful" and another "ugly" is a value judgment.