value orientation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định hướng giá trị: "value orientation" chỉ hệ thống các nguyên tắc, niềm tin, chuẩn mực về đúng sai, tốt xấu một cá nhân hoặc một nhóm xã hội chấp nhận sử dụng để định hướng hành vi, quyết định của mình.
    • phản ánh những ưu tiên mục tiêu cốt lõi trong cuộc sống, như sự trung thực, công bằng, thành công, hoặc tôn trọng truyền thống.
dụ sử dụng
  • (Đạo đức Thanh giáo một dụ kinh điển về định hướng giá trị tôn giáo, nhấn mạnh sự chăm chỉ kỷ luật bản thân.)
  • (Một người giá trị lỗi thời thường định hướng giá trị bắt nguồn từ truyền thống gia đình cộng đồng.)
  • (Các nền văn hóa khác nhau định hướng giá trị riêng biệt về chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shift one's value orientation": thay đổi định hướng giá trị của ai đó.
    • After traveling abroad, she shifted her value orientation toward environmental sustainability. (Sau khi đi du lịch nước ngoài, ấy đã thay đổi định hướng giá trị của mình theo hướng bền vững môi trường.)
  • "value orientation in education": định hướng giá trị trong giáo dục.
    • Schools often promote a value orientation that encourages critical thinking and empathy. (Các trường học thường thúc đẩy định hướng giá trị khuyến khích tư duy phản biện sự đồng cảm.)
  • "core value orientation": định hướng giá trị cốt lõi.
    • Honesty and integrity are part of her core value orientation. (Trung thực chính trực một phần trong định hướng giá trị cốt lõi của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Value system (n): hệ thống giá trị (một tập hợp các giá trị liên kết với nhau).
    • The value system of a society evolves over time. (Hệ thống giá trị của một xã hội tiến hóa theo thời gian.)
  • Value judgment (n): phán xét giá trị (đánh giá dựa trên giá trị cá nhân).
    • She made a value judgment about his behavior. ( ấy đã đưa ra một phán xét giá trị về hành vi của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethical framework: khuôn khổ đạo đức.
    • His ethical framework guides his decisions. (Khuôn khổ đạo đức của anh ấy hướng dẫn các quyết định của anh ấy.)
  • Moral compass: la bàn đạo đức (chỉ hướng đúng sai).
    • She has a strong moral compass. ( ấy một la bàn đạo đức mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "value orientation", nhưng có thể dùng với động từ "adopt" hoặc "embrace".)
    • They adopted a new value orientation after the reform. (Họ đã chấp nhận một định hướng giá trị mới sau cuộc cải cách.)
    • He embraced a value orientation focused on social justice. (Anh ấy đã đón nhận định hướng giá trị tập trung vào công bằng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định với "value orientation", nhưng có thể dùng "to live by one's values" - sống theo giá trị của mình.)
    • She lives by her values, making decisions based on her value orientation. ( ấy sống theo các giá trị của mình, đưa ra quyết định dựa trên định hướng giá trị của ấy.)
value orientation
A teacher discusses value orientation with students in a classroom.