value statement

Định nghĩa

Danh từ: Một tuyên bố hoặc phát biểu về giá trị, thể hiện sự mong muốn, sự ưa thích, hoặc đánh giá về một điều đó tốt hay xấu, đúng hay sai, đáng mong đợi hay không. Đây một nhận định mang tính chủ quan, dựa trên niềm tin hoặc tiêu chuẩn cá nhân, thay vì sự kiện khách quan.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của ấy đầy những tuyên bố về giá trị về tầm quan trọng của sự trung thực.)
  • (Khi bạn nói "dân chủ hệ thống tốt nhất", bạn đang đưa ra một tuyên bố về giá trị.)
  • (Trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng phân biệt giữa sự kiện các tuyên bố về giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a value statement": đưa ra một tuyên bố về giá trị.

    • Politicians often make value statements to appeal to voters' emotions. (Các chính trị gia thường đưa ra những tuyên bố về giá trị để gây ấn tượng với cảm xúc của cử tri.)
  • "value statement" trong triết học: dùng để chỉ các phát biểu mang tính đạo đức hoặc thẩm mỹ, đối lập với "factual statement" (tuyên bố thực tế).

    • Ethics deals primarily with value statements, not empirical facts. (Đạo đức học chủ yếu xử lý các tuyên bố về giá trị, không phải các sự kiện thực nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Value judgment (danh từ): phán xét về giá trị, đánh giá chủ quan.
    • That's just your value judgment, not an objective fact. (Đó chỉ phán xét về giá trị của bạn, không phải một sự thật khách quan.)
  • Statement of value (cụm danh từ): tuyên bố về giá trị (cách diễn đạt tương tự).
    • A statement of value can reveal a person's priorities. (Một tuyên bố về giá trị có thể tiết lộ các ưu tiên của một người.)
Từ đồng nghĩa
  • Normative statement: tuyên bố mang tính chuẩn mực (thường dùng trong kinh tế học chính trị).
  • Evaluative claim: nhận định đánh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "value statement". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to express" (thể hiện) hoặc "to assert" (khẳng định) khi nói về hành động đưa ra tuyên bố này: - She expressed a value statement about social justice. ( ấy thể hiện một tuyên bố về giá trị về công bằng xã hội.)

Thành ngữ liên quan
  • To call something into question: đặt điều đó vào vòng nghi vấn (thường khi một tuyên bố về giá trị bị thách thức).
    • His value statement about loyalty was called into question by his actions. (Tuyên bố về giá trị của anh ta về lòng trung thành đã bị đặt vào vòng nghi vấn bởi hành động của anh ta.)
value statement
A company's value statement is displayed on the wall of its main office.