value-system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống giá trị (value-system) là tập hợp các nguyên tắc về đúng và sai, tốt và xấu, được một cá nhân hoặc một nhóm xã hội chấp nhận và coi trọng. Nó định hình cách con người đưa ra quyết định, hành xử và đánh giá mọi thứ trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Quy tắc đạo đức Thanh giáo là một hệ thống giá trị nghiêm ngặt nhấn mạnh sự chăm chỉ và kỷ luật tự giác.)
- (Một người có giá trị cổ hủ thường nắm giữ một hệ thống giá trị truyền thống ưu tiên gia đình và cộng đồng.)
- (Hệ thống giá trị của công ty bao gồm sự trung thực, đổi mới và tôn trọng nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a strong value-system": có một hệ thống giá trị vững chắc, kiên định.
- She has a strong value-system that guides her through difficult moral dilemmas. (Cô ấy có một hệ thống giá trị vững chắc hướng dẫn cô ấy vượt qua những tình huống khó xử về đạo đức.)
- "to clash with someone's value-system": xung đột với hệ thống giá trị của ai đó.
- His modern lifestyle often clashes with his parents' traditional value-system. (Lối sống hiện đại của anh ấy thường xung đột với hệ thống giá trị truyền thống của cha mẹ anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Value (danh từ): giá trị (một khái niệm đơn lẻ trong hệ thống).
- Honesty is one of her core values. (Sự trung thực là một trong những giá trị cốt lõi của cô ấy.)
- Value judgment (danh từ): phán xét giá trị (đánh giá dựa trên hệ thống giá trị).
- Making a value judgment about someone's lifestyle can be unfair. (Đưa ra phán xét giá trị về lối sống của ai đó có thể là bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Ethical system: hệ thống đạo đức.
- Moral code: quy tắc đạo đức.
- Belief system: hệ thống niềm tin.
- Principles: nguyên tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "value-system". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to hold" (nắm giữ) hoặc "to adopt" (chấp nhận) với danh từ này: - to hold a value-system: nắm giữ một hệ thống giá trị. - to adopt a value-system: chấp nhận một hệ thống giá trị.
Thành ngữ liên quan
- To live by a code: sống theo một quy tắc (ám chỉ một hệ thống giá trị).
- He lives by a strict code of honor. (Anh ấy sống theo một quy tắc danh dự nghiêm ngặt.)
- To have one's priorities straight: có thứ tự ưu tiên rõ ràng (liên quan đến hệ thống giá trị).
- She has her priorities straight, putting family before work. (Cô ấy có thứ tự ưu tiên rõ ràng, đặt gia đình lên trên công việc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống