valuelessness

Định nghĩa

Danh từ: trạng thái hoặc tính chất của một vật không bất kỳ giá trị nào, về mặt vật chất, tinh thần hay thực tiễn. Đây khái niệm chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn các đặc tính khiến một thứ trở nên giá trị.

dụ sử dụng
  • (Sựgiá trị của những đồng xu giả trở nên rõ ràng khi chúng không thể mua được bất cứ thứ .)
  • (Anh ấy bị sốc trước sựgiá trị của tài sản mình sau thảm họa thiên nhiên.)
  • (Nhà triết học đã tranh luận về sựgiá trị của của cải vật chất trong việc theo đuổi hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolute valuelessness": sựgiá trị tuyệt đối, không còn bất kỳ giá trị nào trong mọi ngữ cảnh.
    • In a state of absolute valuelessness, the old currency was used only as wallpaper. (Trong trạng tháigiá trị tuyệt đối, đồng tiền chỉ được dùng làm giấy dán tường.)
  • "perceived valuelessness": sựgiá trị được nhận thức, tức là một thứ có thể giá trị khách quan nhưng bị đánh giá giá trị.
    • The perceived valuelessness of the antique was a mistake, as it later sold for millions. (Sựgiá trị được nhận thức của món đồ cổ một sai lầm, sau đó được bán với giá hàng triệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Valueless (tính từ): không giá trị.
    • The ring was valueless because it was made of cheap plastic. (Chiếc nhẫn không giá trị được làm từ nhựa rẻ tiền.)
  • Value (danh từ): giá trị.
    • The value of the painting was estimated at a million dollars. (Giá trị của bức tranh được ước tính một triệu đô la.)
  • Valuableness (danh từ): sự giá trị (trái nghĩa với valuelessness).
    • The valuableness of the artifact was recognized by the museum. (Giá trị của hiện vật đã được bảo tàng công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Worthlessness: sựdụng, không giá trị.
    • The worthlessness of the broken machine was obvious. (Sựdụng của chiếc máy hỏng điều hiển nhiên.)
  • Uselessness: sự vô ích, không mang lại lợi ích.
    • The uselessness of the old key made it a mere trinket. (Sự vô ích của chiếc chìa khóa khiến chỉ một món đồ trang trí nhỏ.)
Các cụm từ liên quan
  • Fall into valuelessness: rơi vào trạng tháigiá trị.
    • After the invention of the smartphone, many older gadgets fell into valuelessness. (Sau khi điện thoại thông minh ra đời, nhiều thiết bị rơi vào trạng tháigiá trị.)
  • Prove valuelessness: chứng minh sựgiá trị.
    • The experiment proved the valuelessness of the hypothesis under these conditions. (Thí nghiệm đã chứng minh sựgiá trị của giả thuyết trong những điều kiện này.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a dime: không đáng một xu, vô giá trị.
    • His promises are not worth a dime. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)
  • As worthless as a screen door on a submarine: vô dụng như cửa lưới trên tàu ngầm (thành ngữ hài hước chỉ sựgiá trị hoàn toàn).
    • That old software update is as worthless as a screen door on a submarine. (Bản cập nhật phần mềm đódụng như cửa lưới trên tàu ngầm.)
valuelessness
The old coin's valuelessness was clear to the collector.